# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
2151 TT-bemdex 600SC
Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2152 TT-biomycin 40.5WP
Bronopol (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2153 TT-over 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2154 TT-tafin 75WP
Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2155 TT-Taget 50WG
Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
2156 Tung One 430EC
Isoprothiolane 40% + Sulfur 3%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2157 Tung super 300EC
Isoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2158 Tung vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2159 Tung vali 5WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2160 Tungmanzeb 800WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2161 Tungsin-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2162 Tungvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
2163 Tutin 40SL
Kasugamycin 4% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
2164 Tutola 2.0SL
Oligosaccharins
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
2165 Tutor 500SC
Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
2166 TV Morph 60WP
Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
2167 Tvazomide 25WP
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
2168 Tvazostartop 300SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam
2169 Tvil TSC 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lion Agrevo
2170 Tvpyranil 390SC
Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
2171 Tvzeb 800WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
2172 Tvzebjapane 70WP
Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
2173 Twinstar 75WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
2174 Twinstar 75WG.
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
2175 Uni-dipro 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
2176 Uni-hexma 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
2177 Uni-rich 40SC
Azoxystrobin 25% + Difenoconazole 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
2178 Uni-trico 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
2179 Union 250WP
Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
2180 Unizeb M-45 75WG
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2181 Unizeb M-45 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2182 Unizebando 800WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SAM
2183 Upper 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
2184 Uprise SC
Rhodovulum sulfidophilum HNI-1
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
2185 Usabim 75WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vật tư Liên Việt
2186 Usaflotil 20WP
Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Trường Sơn
2187 Usagvil 250SC
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
2188 Usagvil 700WP
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
2189 Usakacin 30SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2190 Usakacin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2191 Usastano 500WP
Oxytetracyline
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
2192 V-cin 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Sundat (S) PTe Ltd
2193 Vaba super 525SL
Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agricare Việt Nam
2194 Vacciplant 45SL
Laminarin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2195 Vacciplant 45SL.
Laminarin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2196 Vacciplant 45SL..
Laminarin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2197 Vace 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Việt
2198 Vaciline 106 SC
Chaetomium cupreum
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
2199 Vaciline 106SC.
Chaetomium cupreum
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
2200 Vacin 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
Trang 44/48 — 2,383 sản phẩm