| 1951 |
Takatop 325SC
Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 1952 |
Talaxylindiavb 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1953 |
Talent 500WP
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1954 |
Taminop 250EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1955 |
Tamnong Propin 70WG
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 1956 |
Tân qui Talaxyl 25WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1957 |
Tân qui Talaxyl 25WP.
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1958 |
Tanaka 265SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá sinh Vinchem
|
| 1959 |
Tanbim 800WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1960 |
Tanimax 750WG
Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 1961 |
Tanzent 20WG
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1962 |
Tateria 20WP
Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 1963 |
Tatsu 25WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1964 |
TB-hexa 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 1965 |
TD-Lumordie 500WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 1966 |
TDC Kasu 47WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 1967 |
TDC Mix 700WP
Chlorothalonil 200g/kg + Thiram 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 1968 |
Teacher 400SC
Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1969 |
Teacher 400SC.
Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1970 |
Teacher 400SC..
Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1971 |
Teamgold 101WP
Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1972 |
TEAMWORK 525WG
Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1973 |
Teb 270WP
Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1974 |
Teb 270WP.
Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1975 |
Tebaz 400SC
Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 1976 |
Tebazo 29.3SC
Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1977 |
Tebeauty 30SC
Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 1978 |
Tebufurindiavb 75WG
Sulfur 65% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1979 |
Tebul Cap 40SC
Prothioconazole 20%w/w + Tebuconazole 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 1980 |
Tebuzole 250SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1981 |
Tecnoto 300EC
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1982 |
Tecnoto 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1983 |
Tecnoto 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1984 |
Tecvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 1985 |
Tenem 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Trang Nông
|
| 1986 |
TEPRO - Super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1987 |
Tepro 400EW
Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 1988 |
Teptop 100WP
Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 1989 |
Terrazole 35WP
Etridiazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1990 |
Tezole super 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng
|
| 1991 |
Thacynil 750WP
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1992 |
Thacynil 750WP.
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1993 |
Thaiponbao 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1994 |
Thalonil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 1995 |
Thanny 40SC
Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP KT NN I.FI
|
| 1996 |
Thanstar 50WP
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 1997 |
Thanstar 50WP.
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 1998 |
Thaxonil 500WP
Fludioxonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1999 |
Thecyp 350SE
Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 2000 |
Thianzole 12.5EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|