| 1901 |
Super cup 151SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1902 |
Super mastercop 21SL
Copper sulfate pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 1903 |
Super mastercop 21SL.
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 1904 |
Super poly 50SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sino Ocean Enterprises Limited
|
| 1905 |
Super tank 650WP
Difenoconazole 100g/kg + Hexaconazole 100g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1906 |
Super-kostin 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH OCI Việt Nam
|
| 1907 |
Superbem 850WP
Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1908 |
Supercin 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1909 |
Supercin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1910 |
Supercook 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1911 |
Supergold 266ME
Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1912 |
Supergold 300WP
Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1913 |
Supergold 425SC
Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1914 |
Superice 30EC
Difenoconazole 15%w/w + Propiconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 1915 |
Supermario 70SC
Propamocarb HCl 63% + Fluopicolide 7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 1916 |
Supermil 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 1917 |
Supermil 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 1918 |
Superone 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1919 |
Superone 300WP
Difenoconazole 150g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1920 |
Superten 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1921 |
Supertim 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1922 |
Supervery 50WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1923 |
Superzole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 1924 |
Supreme 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1925 |
Surijapane 260SC
Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1926 |
Surijapane 450WP
Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1927 |
Suzuko 300SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 1928 |
SV Hebula 66.5SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1929 |
SV-antibacter 12WP
Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1930 |
SV-Atomer 11WP
Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1931 |
SV-Atomer 3.5ME
Hexaconazole 1.2% + Jingangmycin A 2.3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1932 |
SV-calida 75WP
Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1933 |
SV-Legion 500EC
Difenoconazole 250 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1934 |
SV-Phalanx 30SC
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1935 |
SV-Semeta 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1936 |
SV-Tradimix 30WP
Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1937 |
Synvil 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1938 |
T-Control 25SC
Flutriafol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 1939 |
T-Promy MZ 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1940 |
T-sulfur 50SC
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 1941 |
T-supernew 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1942 |
T-zole super 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 1943 |
T-zole super 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 1944 |
T.B.Zol 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 1945 |
Tabla 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1946 |
Tadashi 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1947 |
Tadowin 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 1948 |
Taglife H 1.0WP
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1949 |
Taglife V 1.5WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 1950 |
Taiyou 20SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|