| 51 |
Afumin 400WP
Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 52 |
Afumin 45EC
Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 53 |
AGCummins 30SC
Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 54 |
Aglasoto 30SC
Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 55 |
Agofast 80WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 56 |
Agpicol 200WP
Bismethiazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 57 |
Agri-Fos 400SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno)
|
| 58 |
Agrilife 100SL
Ascorbic acid 2.5%+ Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 59 |
Agrimyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng
|
| 60 |
Agrivil 250EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 61 |
Agronil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 62 |
Agrozo 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 63 |
Agsorento 28SC
Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 64 |
AGsouthstar 42WP
Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 65 |
Aha 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 66 |
Ải vân 6.4SL
Copper citrate (min 99.5%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 67 |
Aicavil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 68 |
Aiker Top 25SC
Fenaminstrobin 2.5% + Tricyclazole 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 69 |
Aikosen 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 70 |
Ajily 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 71 |
Akita-Konho 40SC
Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 72 |
Alfamil 350 WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 73 |
Alfamil 350 WP.
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 74 |
Alfamil 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 75 |
Alfaron 250WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 76 |
Alfavin 700WP
Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 77 |
Aliette 800WG
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 78 |
Aliette 800WG.
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 79 |
Aliette 800WG..
Fosetyl-aluminium.
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 80 |
Aliette 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 81 |
Alimet 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 82 |
Alimet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 83 |
Alimet 90SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 84 |
Alle 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 85 |
Almagor 356EC
Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 86 |
Alonil 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 87 |
Alonil 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 88 |
Alphacol 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 89 |
Alpine 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 90 |
Alpine 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 91 |
Altista top 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 92 |
Aluminy 800WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 93 |
Aluminy 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 94 |
Amass TSC 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 95 |
Amber 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 96 |
Ambora Duo 450SC
Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A.
|
| 97 |
Ameed Plus 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 98 |
Ameed top 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 99 |
Amicol 360EC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 100 |
Amide Gold 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|