| 1 |
Afumin 400WP
Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 2 |
Afumin 45EC
Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 3 |
Anbas 200WP
Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 4 |
Anbas 300EC
Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 5 |
Anchies 250WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 6 |
Andibat 700WP
Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 7 |
Andoches-super 500WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 8 |
Andofonat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 9 |
Andolis 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 10 |
Andolis 190BB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 11 |
Andomec 5EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 12 |
Andomec 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 13 |
Andophasi 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 14 |
Andoshop 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 15 |
Andozol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 16 |
Ankamycin 250WP
Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 17 |
Ankamycin 30SL
Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 18 |
Anlicher 10EC
Cyhalofop butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 19 |
Anmisdotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 20 |
Anocis 200WP
Dinotefuran 150g.kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 21 |
Anponin 150SB
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 22 |
Anponin 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 23 |
Anrusher 325FS
Thiamethoxam 250g/l + Difenoconazole 75g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 24 |
Ansiphit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 25 |
Ansius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 26 |
Antaphos 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 27 |
Antaxa 250EC
Oxadiazon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 28 |
Antramix 700WP
Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 29 |
Antricis 250EC
Cypermethrin 20g/l + Dimethoate 200g/l + Fenvalerate 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 30 |
Arogib 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 31 |
Arogib 200TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 32 |
Avikhuan 102SP
Oxytetracyline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 33 |
Nongtac 150EC
Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 34 |
Siutox 50EC
Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|