| 1801 |
Sieubem super 555WP
Hexaconazole 50g/kg + Propiconazole 150g/kg + Tricyclazole 355g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 1802 |
Sieubymsa 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1803 |
Sieukhuan 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1804 |
Sieutino 500WP
Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1805 |
Sieutino 780WG
Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1806 |
Sieuvil 333EC
Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1807 |
Sil-Nice 18.7WG
Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1808 |
Silan 40EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1809 |
Silt cyme 30SC
Cyazofamid 7.5%w/w + Dimethomorph 22.5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn King Elong
|
| 1810 |
Simolex 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 1811 |
Sincocin 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 1812 |
SINLONIL 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 1813 |
Sinsmart SC SC
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 1814 |
Sinsmart SC SC.
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 1815 |
Sinsmart SC SC..
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 1816 |
Sinstar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 1817 |
Sirocco 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty cổ phần Liên doanh quốc tế Fujimoto.
|
| 1818 |
Sita 30SC
Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1819 |
Siukalin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1820 |
Siukalin 525SE
Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1821 |
Siukalin 757WP
Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1822 |
Sixoastrobin 25SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sixon
|
| 1823 |
Skywalk 679WG
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1824 |
Smart Pro 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1825 |
Solani 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1826 |
Som 5SL
Acrylic acid 4 % + Carvacrol 1 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1827 |
Somec 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 1828 |
Sông Lam 333 50EC
Dẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m-pentadecadie ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH NN Phát triển Kim Long
|
| 1829 |
Sopha 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1830 |
Sosim 300SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1831 |
Sparkup 800EC
Spiroxamine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1832 |
Spendora 690WP
Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 1833 |
Sporekill 120SL
Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1834 |
Sprayphos 620SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 1835 |
STAR.DX 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1836 |
Star.top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1837 |
Staragro 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1838 |
StarBem Super 750WP
Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1839 |
Stardoba 715WP
Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1840 |
Stargolg 5SL
Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 1841 |
Starkonazole 40WP
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 1842 |
Starmonas 45WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 1843 |
Starner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1844 |
Starone 20WP
Chitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1845 |
Staroxin 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 1846 |
Starsai 300EC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1847 |
Starsuper 10SC
Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1848 |
Starsuper 20WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1849 |
Starsuper 21SL
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1850 |
Startracon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|