| 1701 |
Rizasa 3SL
Oligo-Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1702 |
Rocksai super 425WP
Propiconazole 400g/kg + Tricyclazole 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 1703 |
Rocksai super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 1704 |
Rollone 500SC
Iprodione 200g/l + Sulfur 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1705 |
Rollone 550WP
Iprodione 50 g/kg + Sulfur 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1706 |
Romandine 64WP
Mancozeb 56% + Chlorothalonil 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 1707 |
Romexusa 20WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1708 |
Romexusa 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1709 |
Romil 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Rotam Asia Pacific Limited
|
| 1710 |
Rominbgo 70WP
Propineb 65% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 1711 |
Romio 300WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1712 |
Ronil 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1713 |
Rora 750WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1714 |
Rorai 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1715 |
Rorang 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1716 |
Rorigold 680WG
Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1717 |
Rorigold 720WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1718 |
Roshow 460SC
Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1719 |
Rosy 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 1720 |
Rotamorph 500SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1721 |
Roteva 30SC
Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 1722 |
Rothanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 1723 |
Routine 200SC
Isotianil (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1724 |
Rovannong 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1725 |
Rovannong 50 WP
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1726 |
Rovannong 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1727 |
Rovecc 40SC
Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
|
| 1728 |
Rovia 420SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 1729 |
Rovral 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 1730 |
Roxaly 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam.
|
| 1731 |
Royal 350SC
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1732 |
Royal 350WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1733 |
Rubbercare 720WP
Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 1734 |
Rubygold 555SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1735 |
Rudy 78WP
Cymoxanil 8% + Propineb 70%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 1736 |
Runmun 300SC
Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1737 |
Rusem super 750WP
Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1738 |
Rustona 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1739 |
Sagoflu Pro 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1740 |
Sagograin 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1741 |
Sagoperfect 320SC
Difenoconazole 120 g/l + Picoxystrobin 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1742 |
Sagoperfect 320SC.
Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1743 |
Saicado 220WP
Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 1744 |
Saipan 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1745 |
Saipora super 350SC
Iprodione 250 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1746 |
Saipora super 350SC.
Iprodione 250 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1747 |
Saisen-XO 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1748 |
Saisen-XO 200SC.
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1749 |
Saizole 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1750 |
Sakin-Zai 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|