| 1851 |
Starvil 425SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1852 |
Starwiner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 1853 |
Starzinam 500SC
Fluazinam (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 1854 |
Stazole top 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1855 |
Stepguard 100SP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1856 |
Stepguard 150TB
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1857 |
Stifano 5.5SL
Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1858 |
Still liver 300ME
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 1859 |
Stonegold 21SL
Chitosan 1g/l + Polyoxin B 20g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1860 |
Stonegold 22WP
Chitosan 1g/kg + Polyoxin B 21g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1861 |
Stop 15WP
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1862 |
Stop 5SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1863 |
Stop Bgo 40SC
Azoxystrobin 20% + Fenoxanil 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 1864 |
Strancolusa 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1865 |
Strepgold 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1866 |
Strong 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 1867 |
Subdue Maxx® 240SL
Metalaxyl M
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phân bón Nông Tín
|
| 1868 |
Subtial 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1869 |
Subway 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1870 |
Sucker 4SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1871 |
Sucker 90WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1872 |
Sudo 0.5WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 1873 |
Sufer man 700WP
Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1874 |
Suflonil 50SC
Chlorothalonil 15% + Sulfur 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1875 |
Sulfurindiavb 55.16SC
Sulphur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1876 |
Sulfurindiavb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1877 |
Sulfurluxthai 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 1878 |
Sulonil 720SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 1879 |
Sulonil 750WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
|
| 1880 |
Sulox 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1881 |
Sumbeam 45EW
Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 1882 |
Sumi-Eight 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1883 |
Sumiferi 30WP
Ferimzone
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1884 |
Sumiferi 30WP.
Ferimzone 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1885 |
Sun Coloraz 400EW
Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 1886 |
Sun Milano 60WG
Metiram 55%w/w + Pyraclostrobin 5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 1887 |
Sun Momobul 70WG
Cymoxanil 20%w/w + Dimethomorph 50%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem
|
| 1888 |
Sun-hex-tric 25SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1889 |
Sunbeam 45EW
Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1890 |
Suncolex 68WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1891 |
Sunfly SC
Rhodopseudomonas palustri PSB-S
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1892 |
Sunline 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sun Agro
|
| 1893 |
Sunmanbul 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam.
|
| 1894 |
Sunmofamid 24SC
Cyazofamid 8%w/w + Cymoxanil 16%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1895 |
Sunmofamid 40WP
Cyazofamid 10%w/w + Cymoxanil 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1896 |
Sunner 40WP
Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1897 |
Sunshi 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1898 |
Suntioo 190SC
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1899 |
Suntioo 190SC.
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1900 |
Sunzole 30EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|