| 1751 |
Sakin-Zai 800WG.
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1752 |
Sako 25WP
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1753 |
Salame 602WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1754 |
Salegold 250EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1755 |
Salsa 27.11SC
Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 1756 |
Salsa 27.11SC.
Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 1757 |
Salva 40SC
Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 1758 |
Sam Robin 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 1759 |
Samconil 500SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 1760 |
Samet 25EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1761 |
Sanbang 30SC
Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1762 |
Sancozeb 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 1763 |
Sansai 200 WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1764 |
Sapful 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1765 |
Sapol 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1766 |
Saprol 190DC
Triforine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1767 |
Sasa 25WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 1768 |
Sasuke 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1769 |
Sasumi 70WP
Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1770 |
Sasusim 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 1771 |
Sat 4SL
Cytosinpeptidemycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1772 |
Satno 250EC
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1773 |
Satoshi 72 WP
Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1774 |
Scogold 300EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1775 |
Sconew 175SC
Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 1776 |
Scorcarb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1777 |
Scorcarb 80WG.
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1778 |
Score® 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1779 |
Scortlan 80WG
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1780 |
Scortlan 80WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1781 |
Senly 2.1SL
Eugenol 2% + Carvacrol 0.1%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1782 |
Senmy 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1783 |
SERENADE SC
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1784 |
SERENADE SC.
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1785 |
SERENADE SC..
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1786 |
Sforlicuajapane 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1787 |
Shield-fast 200SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 1788 |
Shikoku 720WG
Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 1789 |
Shimizu 50WP
Prochloraz - Manganese chloride complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1790 |
Shinawa 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1791 |
Shirako 25ME
Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1792 |
Shiral 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 1793 |
Shonam 500SC
Fluazinam 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 1794 |
Shonam 500SC.
Fluazinam 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 1795 |
Showbiz 16SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1796 |
Shut 677WP
Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1797 |
Sienna 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1798 |
Sieu sieu 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1799 |
Sieu tar 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1800 |
Sieu tin 300EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|