| 1651 |
Pyrazone 40SC
Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 1652 |
Pyrilan 360EC
Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 1653 |
Pyrolax Plus 35SC
Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 1654 |
Pyrolax Plus 35SC.
Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 1655 |
Qian Jiang Meisu 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1656 |
Qian Jiang Meisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1657 |
Queen night 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 1658 |
Quilt 200SE
Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1659 |
Quintect 10SC
Picarbutrazox
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1660 |
Raduten 24SC
Cyazofamid 4% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1661 |
Raigoc 0.1GR
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 1662 |
Rambrio 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 1663 |
Rampart 35SD
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1664 |
Rancher 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1665 |
Rankacin 5WP
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1666 |
Rankacin 5WP.
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1667 |
Ranman 10 SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 1668 |
Ranman 10SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1669 |
Razocide 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1670 |
RB-Trisu 28WP
Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 1671 |
RBC-Famonil 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 1672 |
RD-Viral 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 1673 |
Rebaci 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1674 |
Redpoint 86WP
Cuprous Oxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1675 |
Redrice 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1676 |
Reflect® 125EC
Isopyrazam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1677 |
Reflect® Xtra 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1678 |
Regalia 12SL
Reynoutria sachalinensis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 1679 |
Renzo Extra 250SC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 1680 |
Renzo Extra 250SC.
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 1681 |
Revus Opti® 440SC
Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1682 |
Reward 775WP
Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1683 |
Rexcide 430SC
Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1684 |
Rexcide 515WP
Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1685 |
Rhett 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1686 |
Riazor 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1687 |
Riazor gold 110WP
Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 1688 |
Ricegold 421SC
Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1689 |
Ricegold 425EC
Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1690 |
Ricegold 820WP
Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1691 |
Ricide 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1692 |
Ridokin 58WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1693 |
Ridoman 720WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1694 |
Ridomil Gold 68WG
Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1695 |
Ridoxanil 800WP
Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/k ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 1696 |
Ridozeb 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1697 |
Rildzomigol super 68WG
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 1698 |
Ringo-L 20SC
Metominostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1699 |
Rinhmyn 680WP
Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1700 |
Rithonmin 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|