Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5701 |
Super site 200EC
Abamectin 2 g/l + Phoxim 198 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 5702 |
Super soil 345WP
Cyhalofop butyl 315g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5703 |
Super tank 650WP
Difenoconazole 100g/kg + Hexaconazole 100g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5704 |
Super-Al 20WG
Metsulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5705 |
Super-Bu 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 5706 |
Super-Bu 60EC
Butachlor 600g/l (Chất an toàn Fenclorim 80g/l)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 5707 |
Super-kosphit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH OCI Việt Nam |
| 5708 |
Super-kostin 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH OCI Việt Nam |
| 5709 |
Superbem 850WP
Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5710 |
Supercheck 720WP
Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5711 |
Supercide 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ |
| 5712 |
Supercin 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5713 |
Supercin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5714 |
Supercis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5715 |
Supercook 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5716 |
Superdan 6GR
Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5717 |
Superdax 20WP
Bensulfuron-methyl 3% + Metolachlor 17%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex Đông Thái |
| 5718 |
SuperGA3 50TB
Gibberellic acid.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 5719 |
Supergold 266ME
Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5720 |
Supergold 300WP
Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5721 |
Supergold 425SC
Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5722 |
Superice 30EC
Difenoconazole 15%w/w + Propiconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 5723 |
Superista 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5724 |
Superjet 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5725 |
Superjet 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5726 |
Superkumi 200SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5727 |
Supermario 70SC
Propamocarb HCl 63% + Fluopicolide 7%
|
Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd |
| 5728 |
Supermate 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5729 |
Supermil 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5730 |
Supermil 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5731 |
Superminee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5732 |
Supermite 550WP
Diafenthiuron 200g/kg + Progagitee 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5733 |
Supernee 500WP
Bispyribac-sodium 70g/kg + Quinclorac 430 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5734 |
Supernova 300SL
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 5735 |
Supernova 700SP
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 5736 |
Superone 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5737 |
Superone 300WP
Difenoconazole 150g/kg + Propiconazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5738 |
Superplus 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 5739 |
Superram 750WP
Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5740 |
Superrex 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5741 |
Superrin 100EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5742 |
Supershot 330OD
Cyhalofop Butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5743 |
Supertac gold 400EC
Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 5744 |
Supertar 950SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5745 |
Superten 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5746 |
Supertim 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5747 |
SupertopJapane 300OD
Cyhalofop butyl 90g/l + Ethoxysulfuron 20g/l + Quinclorac 190 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5748 |
Supertox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5749 |
Supervery 50WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5750 |
Superworm 90SC
Indoxacarb 60g/l + Abamectin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm