Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
5801 T-P.Metsi 80WP
Ametryn 30% + Simazine 50%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
5802 T-Promy MZ 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
5803 T-ptubos 89WP
Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
5804 T-sulfur 50SC
Sulfur
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
5805 T-supernew 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
5806 T-zole super 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Gold Ocean
5807 T-zole super 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Gold Ocean
5808 T.B.Zol 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thanh Điền
5809 Tabla 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
5810 Tace 20SP
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tùng Dương
5811 Tachac 120EC
Clethodim
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
5812 Tacher 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
5813 Tachi 150SC
Flufiprole (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
5814 Tachigaren 30SL
Hymexazol (min 98%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
5815 Taco 600EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
5816 Tacogold 400EC
Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
5817 Tadashi 700WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
5818 Tado Doctor 50SC
Fluazinam
Thuốc trừ sâu Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
5819 Tadowin 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
5820 Taginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
5821 Taginon 95WP Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
5822 Taglife H 1.0WP
Trichoderma harzianum
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
5823 Taglife V 1.5WP
Trichoderma viride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
5824 Taiyou 20SC
Fenoxanil (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hợp Trí Summit
5825 Takamite 20EC
Fenpropathrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
5826 Takao 250SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
5827 Takare 2EC
Karanjin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược HAI
5828 Takashi 22SC
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
5829 Takashi 22SC.
Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
5830 Takatop 325SC
Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
5831 Takiwa 22SC
Metaflumizone
Thuốc trừ sâu Công ty CP BMC Việt Nam
5832 Takumi 20SC
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Nihon Nohyaku Co., Ltd.
5833 Takumi 20SC.
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Nihon Nohyaku Co., Ltd.
5834 Takumi 20WG
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Nihon Nohyaku Co., Ltd.
5835 Takumi 20WG.
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Nihon Nohyaku Co., Ltd.
5836 Talaxylindiavb 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
5837 Talent 500WP
Prochloraz
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
5838 Talor 10.8EC
Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5839 Talor 26.8WP
Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5840 Talstar 25EC
Bifenthrin (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
5841 Tam Mao 0.005RB
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TDC Thành Nam
5842 Tamala 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
5843 Tamatra S 18SC
Spirotetramat 10%w/w + Tolfenpyrad 8%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP BMC Việt Nam
5844 Taminop 250EC
Triadimenol
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
5845 Tamizone 20EC
Metaflumizone
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Agrofarm
5846 Tamnong Propin 70WG
Propineb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
5847 Tân qui Talaxyl 25WP
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
5848 Tân qui Talaxyl 25WP.
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
5849 Tanaka 265SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá sinh Vinchem
5850 TANAWA 39SC
Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33%
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›