Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5751 |
Superxe 240 SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 5752 |
Superzole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Long Hiệp |
| 5753 |
Supitoc 250EC
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5754 |
Supperfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Global Farm |
| 5755 |
Supreme 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5756 |
Surijapane 260SC
Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5757 |
Surijapane 450WP
Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5758 |
Surio 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5759 |
Suron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5760 |
Susupes 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5761 |
Sutin 50SC
Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5762 |
Sutin 50WG
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5763 |
Sutin 50WP
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5764 |
Sutin 5EC
Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5765 |
Sutomo 25EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5766 |
Suzuko 300SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 5767 |
SV Hebula 66.5SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5768 |
SV-antibacter 12WP
Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5769 |
SV-Atomer 11WP
Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5770 |
SV-Atomer 3.5ME
Hexaconazole 1.2% + Jingangmycin A 2.3%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5771 |
SV-bentamaxel 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5772 |
SV-Biocides 5EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5773 |
SV-calida 75WP
Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5774 |
SV-Cleanex 2GR
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5775 |
SV-Halothyl 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5776 |
SV-Incomex 5SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5777 |
SV-Jupiter X 15 OD
Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5778 |
SV-Legion 500EC
Difenoconazole 250 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5779 |
SV-Optimus 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5780 |
SV-Phalanx 30SC
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5781 |
SV-Proman 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5782 |
SV-Proxima Centex 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5783 |
SV-Semeta 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5784 |
SV-Stellar 30SC
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5785 |
SV-Tradimix 30WP
Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5786 |
SV-Universe 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5787 |
Swat Pro 40EC
Profenofos 20%w/w + Phoxim 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Mekong Agro |
| 5788 |
Swin 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Orfama. |
| 5789 |
Sword 60EC
Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5790 |
Synvil 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 5791 |
T Flast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5792 |
T Flast 75WP
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5793 |
T-Clodin 30WG
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5794 |
T-Control 25SC
Flutriafol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5795 |
T-email 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5796 |
T-email 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5797 |
T-Fennozide 20SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 5798 |
T-Fennozide 20SC.
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 5799 |
T-P Nongfeng 950SL
Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5800 |
T-P odix 120GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm