Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,313 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
2S Sea & See 12SL
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2 |
2S Sea & See 12WP
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3 |
3G Giá giòn giòn 1.5WP
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 4 |
5 Lua 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5 |
5 Lua 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6 |
9X-Actione 4.3EC
Emamectin benzoate 41g/l + Matrine 2g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 |
A Safe-super 80WP
Oxadiargyl (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Đại Dương |
| 8 |
A zol 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 9 |
A-chacô 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 10 |
A-V-T Vil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 11 |
A-V-Tonic 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 12 |
A-V-Tonic 18SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 13 |
A-V-Tonic 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 14 |
A-Z annong 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 15 |
A-zet 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 16 |
AA-Coach 220SC
Spirotetramat 110g/l + Thiacloprid 110g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 17 |
AA-Faros 30SC
Clothianidin 15% + Pymetrozine 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Biochem Việt Á |
| 18 |
Aba B2 50EC
Abamectin B2
|
Thuốc trừ sâu | Công ty cổ phần Bảo vệ thực vật Asata Hoa Kỳ |
| 19 |
Aba thai 5.4EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 20 |
Aba-navi 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 21 |
Aba-plus 100EC
Abamectin 10g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 22 |
Aba-top 960WP
Abamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 23 |
Ababetter 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 24 |
Abacarb-HB 50EC
Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 25 |
Abacare 5EW
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 26 |
Abachezt 666WG
Abamectin 116g/kg + Pymetrozine 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 27 |
Abafax 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 28 |
Abagent 500WP
Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 29 |
Abagold 65EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 30 |
Abagro 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Asiagro Pacific Ltd |
| 31 |
Abakill 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Nông Hưng |
| 32 |
Abakill 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Nông Hưng |
| 33 |
Abamec-MQ 50EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 34 |
Abamine 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 35 |
Abamine 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 36 |
Abamix 1.45WP
Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 37 |
Abapro 5.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 38 |
Abasa 755EC
Fenobucar 305 g/l + Phenthoate 450 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 39 |
Abasba 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 40 |
Abasuper 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 41 |
Abatap 30ME
Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 42 |
Abathi 10.5GR
Abamectin 0.5% + Fosthiazate 10%
|
Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 43 |
Abathi 10ME
Abamectin 0.48% + Fosthiazate 9.52%
|
Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 44 | Abatimec 3.6EC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 45 | Abatin 5.4EC | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 46 |
Abatox 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 47 |
Abavec gold 9.99EC
Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 48 |
Abavec super 5.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 49 |
Abavua 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 50 |
Abazateha 20SC
Abamectin 1% + Bifenazate 19%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,508 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,128 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
992 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
266 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
195 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
66 sản phẩm
Thuốc trừ mối
29 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
8 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
6 sản phẩm