Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5601 |
Suhamcon 25WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5602 |
Sukibe 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 5603 |
Sul-AC 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5604 |
Sul-elong 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |
| 5605 |
Sulfaron 250EC
Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 5606 |
Sulfex 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Excel Crop Care Ltd. |
| 5607 |
Sulfurindiavb 55.16SC
Sulphur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 5608 |
Sulfurindiavb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 5609 |
Sulfurluxthai 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5610 |
Sulonil 720SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 5611 |
Sulonil 750WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 5612 |
Sulox 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5613 |
Sultapmax 58WP
Imidacloprid 2.5% + Monosultap 55.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản |
| 5614 |
Sulzai 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai |
| 5615 |
Sumbeam 45EW
Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 5616 |
Sumi-Alpha 5EC
Esfenvalerate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5617 |
Sumi-Eight 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5618 |
Sumicombi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5619 |
Sumicombi-Alpha 26.25EC
Fenitrothion 250g/l + Esfenvalerate 12.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5620 |
Sumiferi 30WP
Ferimzone
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5621 |
Sumiferi 30WP.
Ferimzone 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5622 |
Sumimax 50WP
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5623 |
Sumipleo 10EC
Pyridalyl (min 91%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5624 |
Sumisana 5EC
Esfenvalerate (min 83 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5625 |
Sumithion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5626 |
Sumitigi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5627 |
Sumitphosat 10SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam |
| 5628 |
Sumo 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 5629 |
Sun Atlanta 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Buprofezin 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 5630 |
Sun Choong En 5GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5631 |
Sun Coloraz 400EW
Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5632 |
Sun Eluron 45WG
Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5633 |
Sun Milano 60WG
Metiram 55%w/w + Pyraclostrobin 5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 5634 |
Sun Momobul 70WG
Cymoxanil 20%w/w + Dimethomorph 50%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 5635 |
Sun Promite 70EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5636 |
Sun thephone 400SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5637 |
Sun top 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5638 |
Sun-fasti 25EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5639 |
Sun-fasti 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5640 |
Sun-hex-tric 25SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5641 |
Sun-like 18WP
Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5642 |
Sun-raise nongphat 15WG
Ethoxysulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5643 |
Sunbeam 45EW
Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5644 |
Sunbishi 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5645 |
Suncolex 68WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5646 |
Sundiquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5647 |
Sunfly SC
Rhodopseudomonas palustri PSB-S
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5648 |
Sunfosinat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5649 |
Sunlar 110EC
Pyriproxyfen (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5650 |
Sunline 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sun Agro |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm