Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5651 |
Sunmanbul 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam. |
| 5652 |
Sunmite 25SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5653 |
Sunmofamid 24SC
Cyazofamid 8%w/w + Cymoxanil 16%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5654 |
Sunmofamid 40WP
Cyazofamid 10%w/w + Cymoxanil 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5655 |
Sunmumbai 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5656 |
Sunner 40WP
Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5657 |
Sunprozin 33SC
Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 5658 |
Sunquin 50SC
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5659 |
Sunrat 0.005 pelleted bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5660 |
Sunrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5661 |
Sunriver 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5662 |
Sunrus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5663 |
Sunrus 150SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5664 |
Sunset 100EC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5665 |
Sunset 100ME
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5666 |
Sunset 100WP
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5667 |
Sunset 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5668 |
Sunset 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5669 |
Sunshi 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5670 |
Sunsuper 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5671 |
Suntioo 190SC
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5672 |
Suntioo 190SC.
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5673 |
Suntop 700WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd. |
| 5674 |
Sunvuanhen 15WP
Clofentezine 5% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5675 |
Sunward 75WG
Isoxaflutole
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5676 |
Sunzin 20 OD
Fluroxypyr-meptyl 12%w/w + Topramezone 8%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 5677 |
Sunzole 30EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5678 |
Suparep 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5679 |
Supecet 250SC
Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5680 |
Supepugin 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5681 |
Super bomb 200EC
Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5682 |
Super Cultar Mix 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 5683 |
Super cup 151SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5684 |
Super Fatoc 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5685 |
Super Fatoc 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5686 |
Super Fitoc 10EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5687 |
Super GA3 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 5688 |
Super GA3 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 5689 |
Super GA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 5690 |
Super Ken 170SC
Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5691 |
Super Kill 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5692 |
Super King 500SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5693 |
Super King 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5694 |
Super mastercop 21SL
Copper sulfate pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 5695 |
Super mastercop 21SL.
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 5696 |
Super poly 50SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Sino Ocean Enterprises Limited |
| 5697 |
Super rim 250EC
Cyhalofop butyl 200g/l + Pyribenzoxim 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5698 |
Super SH 16WP
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 5699 | Super sieu 16SL | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5700 |
Super sieu 16SP
Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm