| 4301 |
Nosau 85WP
Cartap 75% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4302 |
Nosauray 120EC
Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4303 |
Nosiquat 0.2SL
1.8-Cineole
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4304 |
Nosivirus No.1 SC
Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4305 |
Nosivirus No2 WG
Spodoptera litura NPV
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4306 |
NOSOT Super 300SC
Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4307 |
NOSOT Super 750WP
Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4308 |
Nosotco 400SC
Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Eth ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4309 |
Nospider 190EC
Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4310 |
Notary 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 4311 |
Notralis 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 4312 |
Notrasit-neo 860WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 4313 |
Nourich 550WG
Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4314 |
Nouvo 3.6EC
Abamectin 36 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 4315 |
Nova 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4316 |
Novaer 6.15SC
Emamectin benzoate 0.9% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 4317 |
Novastar 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 4318 |
Novazole 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 4319 |
Novazole 750WG
Propiconazole 30 g/kg + Tricyclazole 720 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 4320 |
Novi mars 315EC
Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4321 |
Novi top 850WP
Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4322 |
Novi-grass 18.02SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông Việt
|
| 4323 |
Novi-ray 500WP
Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4324 |
Novicure 400WG
Copper Sulfate (Tribasic)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4325 |
Novigold 800WP
Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4326 |
Novimec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4327 |
Novinano 55WP
Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4328 |
Novistar 360WP
Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4329 |
Novixid® 32.5OD
Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4330 |
Novotsc 400EC
Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 4331 |
Nowa 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 4332 |
Nozzaplus 450WG
Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4333 |
NP G6 4.8GR
Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4334 |
NP G6 860WP
Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4335 |
NP Pheta 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 4336 |
NP snailicide 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4337 |
NP snailicide 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4338 |
NP-Cyrin Super 250EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4339 |
NPellaugold 220SC
Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 4340 |
Npiodan 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 4341 |
Nugor 10GR
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 4342 |
Nugor 40EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 4343 |
Nugor super 450EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 4344 |
Nuronic 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4345 |
Nutar 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 4346 |
Nutrition TAT 30SL
Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 4347 |
Nuxim gold 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4348 |
Nuximsuper 20SL
Glufosinate-ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4349 |
Nuzole 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4350 |
Nypydo 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|