| 4201 |
Newzobim 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 4202 |
Newzobim 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 4203 |
Ngonta 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 4204 |
Nhện chúa 200SC
Abamectin 1% + Spirodiclofen 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 4205 |
Nhendo 5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4206 |
Nhenstar 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD
|
| 4207 |
Ni-tin 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4208 |
Nibas 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4209 |
Nicalusa 250WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4210 |
Nicapi 150SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 4211 |
Nicata 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4212 |
Nichiral 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 4213 |
Niclosa 850WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 4214 |
Niclosat 4SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 4215 |
Nicomaize 80WG
Nicosulfuron 8% + Atrazine 72%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 4216 |
Nicosuper 480WP
Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4217 |
Nicozol 12.5WP
Diniconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 4218 |
Nicozol 25SC
Diniconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 4219 |
Nicyper 4.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4220 |
Niforan 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4221 |
Nifuron 40OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 4222 |
Nikasu 100WP
Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 4223 |
Nikita 400WP
Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 4224 |
Nikkei 5EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 4225 |
Niko 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4226 |
Niliprole 108SC
Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4227 |
Nilmite 550SC
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4228 |
Nimasinat 150SL
Glufosinate ammonium 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4229 |
Nimbecidine 0.03EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bioactive Việt Nam
|
| 4230 |
Nimbus 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai
|
| 4231 |
Nimitz 480EC
Fluensulfone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 4232 |
Ningnastar 50SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 4233 |
Ningnastar 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 4234 |
Ninja 35EC
Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 4235 |
Niquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4236 |
Nired 3EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4237 |
Nisafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 4238 |
Nisangold 700WP
Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4239 |
Niss 7.8SC
Chlorfenapyr 5%w/w + Lambda-cyhalothrin 2.8%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 4240 |
Nissorun 5EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4241 |
Nistar 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4242 |
Nitendo 80WG
Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI
|
| 4243 |
Nitensuper 220SL
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4244 |
Nitensuper 500WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4245 |
Nitmax 400SC
Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4246 |
Nitop 35OD
Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 4247 |
Nitox 30EC
Cypermethrin 3.0% + Dimethoate 27.0%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 4248 |
Nitrazin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4249 |
Nitrin 10EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4250 |
Nixatop 3.0CS
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|