| 4351 |
Nyro 0.01SL
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4352 |
Nyro 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4353 |
Nysuthion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4354 |
O.C annong 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4355 |
OAU 01 6.3EW
Capsaicin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp hữu cơ OAU
|
| 4356 |
Obamausa 55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vật tư Liên Việt
|
| 4357 |
Obamax 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4358 |
Obaone 95WG
Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4359 |
Obatop 100EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững
|
| 4360 |
Obawin 660WP
Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 4361 |
Obaxim 250SL
Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4362 |
Oberon 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 4363 |
Oberon 240SC.
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 4364 |
Obisu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4365 |
OBV gold 720WP
Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4366 |
OBV-a 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4367 |
OBV-a 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4368 |
OBV- 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4369 |
OBV- 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4370 |
Oc clear 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP SAM
|
| 4371 |
Ốc Mồi 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 4372 |
Ốc tiêu 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 4373 |
Ốc usa 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 4374 |
Ốc-ôm 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 4375 |
Occa 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4376 |
Ocindia 750WP
Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4377 |
Ocjinhe 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 4378 |
Ockill 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 4379 |
Ocny 555SC
Niclosamide-olamine
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4380 |
Ocny 860WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4381 |
Octhailane 150GR
Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4382 |
Octigi 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 4383 |
OFI 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4384 |
Ogiva 5EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 4385 |
Ohayo 100SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4386 |
Ohgold 300WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 4387 |
Ohho 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 4388 |
Ok Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 4389 |
Ok-Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|
| 4390 |
Ok-Sulfolac 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|
| 4391 |
Ok-Sulfolac 85SC
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|
| 4392 |
Oka 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 4393 |
Okamex 100EC
Buprofezin 50 g/l + Beta-cypermethrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4394 |
Okamex 120WP
Beta-cypermethrin 60g/kg + Buprofezin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4395 |
Okamex 210SC
210SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4396 |
Okasa one 260SC
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4397 |
Okasa one 260SC.
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4398 |
Okaya 830WP
Ametryn 800 g/kg + Halosulfuron-methyl 30 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 4399 |
Oli Bgo 4SL
Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 4400 |
Oli gold 100WP
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|