| 4251 |
Nixcher 100ME
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4252 |
Nixcher 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4253 |
Nixon 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4254 |
Nizoxy 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4255 |
NLU-Tri .
Trichoderma virens (T.41)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí Minh
|
| 4256 |
No mildew 25WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Trang Nông
|
| 4257 |
No-ocbuuvang 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 4258 |
No-vaba 68WP
Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 4259 |
Noble 100SC
Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 4260 |
Nockout 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4261 |
Nockout 3.6GR
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4262 |
Nocor 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 4263 |
Noducalid 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 4264 |
Nodudizole 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 4265 |
Nofacol 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4266 |
Nofada 822WP
Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4267 |
Nofami 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4268 |
Nofara 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4269 |
Nofara 35WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4270 |
Nograss 16OD
Bispyribac sodium 4% + Cyhalofop-butyl 12%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 4271 |
Nolaron 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 4272 |
Noloco 200SL
Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4273 |
Nomain 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4274 |
Nomefit 300EC
Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 4275 |
Nomeler 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 4276 |
Nomicet 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4277 |
Nomicet 500WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4278 |
Nomida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 4279 |
Nomida 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 4280 |
Nomida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 4281 |
Nominee 100OF
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 4282 |
Nominee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 4283 |
Nomirius super 200WP
Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 4284 |
Nomite-Sạch nhện 180EC
Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 4285 |
Nonee-cali 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 4286 |
Nonee-cali 10WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 4287 |
Nôngia-an 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4288 |
Nôngiabảo 310EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4289 |
Nongiadat 70.5WP
Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4290 |
Nôngiahưng 75WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4291 |
Nôngiahy 155 SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4292 |
Nongiahy 155SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4293 |
Nongiaphat 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4294 |
Nôngiaphúc 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4295 |
Nongtac 150EC
Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 4296 |
Nonider 10SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4297 |
Nonider 130WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4298 |
Noray 30EC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4299 |
Norshield 58WP
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4300 |
Norshield 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|