| 4151 |
NewFami 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4152 |
Newfatoc 75SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4153 |
Newfatoc 75WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4154 |
Newfen 50SC
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 4155 |
Newfeno 268WP
Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4156 |
Newfit 330EC
Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 4157 |
Newfosinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 4158 |
Newgrasstk 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 4159 |
Newgreen 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4160 |
Newkaride 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 4161 |
Newkaride 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 4162 |
Newkoxim 500WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4163 |
Newlia Super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 4164 |
Newlitoc 36EC
Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 4165 |
Newmectin 126WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4166 |
Newmectin 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4167 |
Newmectin 41ME
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4168 |
Newmectin 5WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4169 |
Newmeso 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4170 |
Newmexone 80WG
Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4171 |
Newmilce 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4172 |
Newnee 540SC
Bensulfuron Methyl 90g/l + Quinclorac 450g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 4173 |
Newoshineu 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4174 |
Newpa 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4175 |
Newprojet 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4176 |
Newpyri 100EC
Pyridalyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4177 |
Newrice 230SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4178 |
Newrius 155WP
Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 4179 |
Newrofit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 4180 |
Newsen 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4181 |
Newsgard 75WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4182 |
Newsodant 5.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 4183 |
Newsodant 5.5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 4184 |
Newsuper 260WG
Cyproconazole 10g/kg + Propiconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4185 |
Newsuper 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4186 |
Newsuran 500WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 4187 |
Newtec® 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4188 |
Newthiram 800WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4189 |
Newthivo 500WP
Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4190 |
Newthivo 525SE
Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4191 |
Newthivo 780WG
Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4192 |
Newtime 700WP
Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4193 |
Newtinano super 800WP
Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4194 |
Newtoc 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 4195 |
Newtop 1SL
Fungous proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kỹ thuật Nông nghiệp I.FI
|
| 4196 |
Newtracon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4197 |
Newtrobin 480WG
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần S New Rice
|
| 4198 |
Newyo 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4199 |
NewYorkFit-Usa 370EC
Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 4200 |
Newzobim 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|