| 4451 |
Opera 183SE
Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4452 |
Ophos Plus 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 4453 |
Oppo 50WG
Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|
| 4454 |
Opulent 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 4455 |
Opus 75EC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4456 |
Orande® 280SC
Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4457 |
Orande® 280SC.
Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4458 |
Orchestra 10SC
Benzpyrimoxan
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4459 |
Orgyram 70WP
Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4460 |
Ori 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 4461 |
Oriolus 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 4462 |
Orondis® Opti 406SC
Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4463 |
Ortega 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 4464 |
Ortiva® 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4465 |
Ortus 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4466 |
Osago 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4467 |
Osaka-Top 500SE
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4468 |
Osaku 435WP
Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 4469 |
Osbuvang 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4470 |
Osbuvang 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4471 |
Oscare 100WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4472 |
Oscare 600WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4473 |
Oshin 100SL
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 4474 |
Oshin 1GR
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 4475 |
Oshin 20SG
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 4476 |
Oshin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 4477 |
Osin Gold 50WG
Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 4478 |
Osinaic 250WP
Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 4479 |
Osioi 800.8WP
Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4480 |
Ossal 500 SC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4481 |
Ossal 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4482 |
Ossal 700WG
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4483 |
Ossal 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4484 |
Oticin 47.5WP
Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4485 |
Otkunka 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn King Elong
|
| 4486 |
Otoxes 200SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4487 |
Overamis 300SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4488 |
Overcin 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 4489 |
Owen Extra 40SC
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 4490 |
Oxalin 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4491 |
Oxanil 404EC
Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 4492 |
Oxatin 6.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam
|
| 4493 |
Oxdie 702WP
Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 4494 |
Oxi Plus 20EC
Fenvalerate 5% + Phoxim 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 4495 |
Oxi-cup 85WG
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 4496 |
Oxicop 50WP
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 4497 |
Oxili 320SC
Fluopicolide 80 g/l + Oxine Copper 240 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4498 |
Oxo 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4499 |
Oxout 60AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Kim Điền Mekong
|
| 4500 |
Oxuron 10DC
Flufenoxuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|