| 4401 |
Oli gold 100WP.
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 4402 |
Olicide 9 SL
Oligo-Sacarit
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 4403 |
Olicide 9SL
Oligo-sacarit
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 4404 |
Oman 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 4405 |
Omega 325WP
Azoxystrobin 200g/kg + Fenoxanil 125g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 4406 |
Omega 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Fenoxanil 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 4407 |
Omega-copperide 77WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4408 |
OMEGA-COPPERSUL 70WG
Copper sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4409 |
Omega-downy 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4410 |
Omega-downy rot 60WG
Kresoxim methyl 10% + Propineb 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4411 |
Omega-downy rust 48WG
Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4412 |
OMEGA-HEXY 22EC
Hexythiazox 2% + Propargite 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4413 |
Omega-Manchester 48SE
Butachlor 19% + Atrazine 29%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4414 |
Omega-mefon 15WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4415 |
OMEGA-MYTOP 50SC
Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4416 |
Omega-Secbi 10SC
Bifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4417 |
Omega-Snail 30GR
Metaldehyde 10% + Carbaryl 20%
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4418 |
Omega-Spidermite 24SC
Spirodiclofen (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4419 |
Omega-Vando 800WG
Flumetsulam 80% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4420 |
OMEGA-VIL 32SC
Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4421 |
Omegafit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4422 |
Ometar 1.2 x 109 bào tử/g
Metarhirium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Lúa đồng bằng sông Cửu Long
|
| 4423 |
Ometi super 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 4424 |
Omofit 540WP
Bensulfuron Methyl 90g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 4425 |
Onbord 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 4426 |
Oncol 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4427 |
Oncol 25WP
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4428 |
Oncol 5GR
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4429 |
Ondosol 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4430 |
One clear 50WG
Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 4431 |
One-Over 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 4432 |
One-Super 400EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 4433 |
One-tri 3.2GR
Bensulfuron Methyl 0.16 g/kg + Butachlor 3.04 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4434 |
Onecheck 750WP
Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4435 |
Onecide 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4436 |
Onehope 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4437 |
Oneness 150EC
Fluazifop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4438 |
Oneplaw 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4439 |
Onew 500SC
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4440 |
Onew 500SC.
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 4441 |
Ongtrum 200EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4442 |
Onik 30SC
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 4443 |
Onlai 5WP
Uniconazole
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn King Elong
|
| 4444 |
Onrush 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 4445 |
Onshu 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4446 |
Onshu 43SC.
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4447 |
Onzinsuper 225WP
Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4448 |
Oorja 50HN
Chlorpropham (min 98%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4449 |
Oosaka 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4450 |
Opal 50WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|