# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
151 Acstreptocinsuper 40TB
Streptomycin sulfate 40% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
152 Acsupertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
153 Actadan 350WP
Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
154 Actador 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
155 Actagold 120WP
Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
156 Actagold 200EC
Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
157 Actamec 75EC
Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
158 Actaone 246WP
Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
159 Actaone 350WG
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
160 Actaprid 20SL
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM ACT Việt Nam
161 Actara 25WG
Thiamethoxam
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
162 Actatac 300EC
Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
163 Actatin 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
164 Actatoc 200EC
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
165 Actatoc 200WP
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
166 Actellic® 50EC
Pirimiphos-methyl
Thuốc bảo quản lâm sản Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
167 Actimax 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hợp Trí Summit
168 Actino-Iron 1.3SP
Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
169 Actinovate 1SP
Streptomyces lydicus WYEC 108
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
170 Activo 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
171 Activo super 648WP
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
172 Acura 10SC
Forchlorfenuron (min 97%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
173 Acura 10WG
Forchlorfenuron (min 97%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
174 Acvipas 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
175 ACXONICannong 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH An Nông
176 AD-Carp 2SL
Kasugamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
177 AD-Lutein 3GR
Phoxim
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
178 AD-Overview 25WP
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
179 AD-Qkill 13SL
MCPA-sodium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
180 AD-Qkill 56SP
MCPA-sodium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
181 AD-Shark 30SC
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
182 AD-Shark 30SC.
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
183 AD-Siva 45SC
Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
184 Ademon super 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N ...
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
185 Adengo 315SC
Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide ...
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
186 Adephone 25PA
Ethephon
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP BVTV An Hưng Phát
187 Adephone 480SL
Ethephon
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP BVTV An Hưng Phát
188 Adiconstar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
189 Adiconstar 325SC.
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
190 Adiconstar 325SC..
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
191 Admitox 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
192 Admitox 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
193 Admitox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
194 Admitox 600SC
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
195 Admitox 750WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
196 Adore 25SC
Quinclorac (min 99 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược HAI
197 ADU-Fenar 24SC
Chlorfenapyr 19%w/w + Lufenuron 5%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADU Việt Nam
198 Adu-feno 200SC
Tebufenozide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADU Việt Nam
199 Adu-flore 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADU Việt Nam
200 ADU-Matty 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADU Việt Nam
Trang 4/139 — 6,919 sản phẩm