| 151 |
Actara 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 152 |
Actatac 300EC
Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 153 |
Actatin 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 154 |
Actatoc 200EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 155 |
Actatoc 200WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 156 |
Actellic® 50EC
Pirimiphos-methyl
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 157 |
Actimax 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 158 |
Actino-Iron 1.3SP
Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 159 |
Actinovate 1SP
Streptomyces lydicus WYEC 108
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 160 |
Activo 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 161 |
Activo super 648WP
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 162 |
Acura 10SC
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 163 |
Acura 10WG
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 164 |
Acvipas 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 165 |
ACXONICannong 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 166 |
AD-Carp 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 167 |
AD-Qkill 13SL
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 168 |
AD-Qkill 56SP
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 169 |
AD-Shark 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 170 |
AD-Shark 30SC.
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 171 |
AD-Siva 45SC
Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 172 |
Ademon super 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 173 |
Adengo 315SC
Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 174 |
Adephone 25PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 175 |
Adephone 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 176 |
Adiconstar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 177 |
Adiconstar 325SC.
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 178 |
Admitox 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 179 |
Admitox 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 180 |
Admitox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 181 |
Admitox 600SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 182 |
Admitox 750WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 183 |
Adore 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 184 |
Adu-feno 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 185 |
Adu-flore 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 186 |
ADU-Matty 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 187 |
ADU-Meso One 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 188 |
Adu-modrich 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 189 |
ADU-Nonema 50GR
Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 190 |
Adumekazin 40 OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 191 |
Advice 3EC
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 192 |
AF-Brodio 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 193 |
AF-Exatin 15SC
Abamectin 3% + Etoxazole 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 194 |
AF-Fenromat 26SC
Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 195 |
AF-Flamingo 12SC
Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 196 |
AF-Fluzam 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 197 |
AF-Fulsta 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 198 |
AF-Growth 180SL
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 199 |
AF-Growth 20TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 200 |
AF-Metazone 22SC
Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrifuture
|