| 6301 |
TT-tafin 75WP
Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6302 |
TT-Taget 50WG
Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6303 |
TT-umax 2EC
Karanjin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6304 |
TTBye 300EC
Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6305 |
Ttiger 22.6SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
|
| 6306 |
Tuk tuk 20SC
Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 6307 |
Tukuni 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 6308 |
Tukup 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 6309 |
Tulip 15AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6310 |
Tumazine 500WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 6311 |
Tung One 430EC
Isoprothiolane 40% + Sulfur 3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6312 |
Tung rice 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6313 |
Tung super 300EC
Isoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6314 |
Tung vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6315 |
Tung vali 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6316 |
Tungaba 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6317 |
Tungatin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6318 |
Tungmanzeb 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6319 |
Tungmectin 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6320 |
Tungmectin 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6321 |
Tungperin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6322 |
Tungrell 25EC
Cypermethrin 5 %, + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6323 |
Tungrin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6324 |
Tungrius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6325 |
Tungsai 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 6326 |
Tungsin-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6327 |
Tungsong 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6328 |
Tungsong 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6329 |
Tungvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 6330 |
Tunic 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 6331 |
Turbo 89OD
Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6332 |
Tutin 40SL
Kasugamycin 4% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 6333 |
Tutola 2.0SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6334 |
Tutor 500SC
Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 6335 |
Tuxedo 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 6336 |
Tuyen trung B2 50EC
Abamectin B2
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6337 |
TV Morph 60WP
Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 6338 |
Tvabapyr 11.8SC
Abamectin-aminomethyl 1.8%w/w (Emamectin benzoate 2%w/w) + Chlorfenapyr 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 6339 |
Tvatozone 35EC
Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 6340 |
Tvazomide 25WP
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 6341 |
Tvazostartop 300SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam
|
| 6342 |
Tvdan 300WP
Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6343 |
TVEtozole 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 6344 |
TVG 28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 6345 |
TVG20 565EC
Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6346 |
TVG28 250 OD
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6347 |
TVG28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6348 |
Tvil TSC 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6349 |
TVOutmite 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 6350 |
Tvpymeda 350WP
Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|