| 3401 |
Lanina 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3402 |
Lanirat 0.005GR
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Elanco Animal Health
|
| 3403 |
Lano-ema 5.7EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc
|
| 3404 |
Lanomyl 680WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3405 |
Lanotin 4EC
Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá nông Lâm Ngọc
|
| 3406 |
Lanozeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc
|
| 3407 |
Lanro 500EC
Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 3408 |
Lany 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 3409 |
Lany super 440SC
Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 3410 |
Lany super 80WP
Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 3411 |
Laobv 75WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3412 |
Laoton 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3413 |
Laphasi 40WP
Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3414 |
Larman 28SC
Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3415 |
Laroma 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3416 |
Laroot 330WG
Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3417 |
Lashsuper 250SC
Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3418 |
Laska 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 3419 |
Laska 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 3420 |
Lastar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 3421 |
Latexing 2.5PC
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 3422 |
Latimo super 500WP
Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3423 |
Latimo super 780WG
Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3424 |
Laura 160SC
Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3425 |
Laxyl pro 25WP
Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3426 |
Layboy 200WP
Copper acetate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 3427 |
Lazer 480SC
Spinosad
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 3428 |
Lazerusa 450SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3429 |
Lazole TSC 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3430 |
Leader 350WG
Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 3431 |
Ledan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3432 |
Ledan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3433 |
LEENER 66SC
Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3434 |
Legacy 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3435 |
Lekima 100EC
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3436 |
Lekima 100EC.
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3437 |
Lemura 100SC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 3438 |
Lephon 40SC
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV SNY
|
| 3439 |
Lephon 40SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV SNY
|
| 3440 |
Lervil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 3441 |
Lessick 38WG
Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3442 |
Lessick 38WG.
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3443 |
Lesthan 40SC
Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 3444 |
Leti Star 1SL
Fugous Proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 3445 |
Leti Star 1SL.
Fungous proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 3446 |
Liana 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 3447 |
Liberal 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3448 |
Liberal 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3449 |
Libero 800WP
Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 3450 |
Liberty 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|