| 3501 |
Lk-Vill @ 450SC
Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3502 |
Lk-Vill @ 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3503 |
Lkset-up 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 3504 |
Lkset-up 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 3505 |
LN5 90SP
ZnSO4 .7H2O 60% + NaF 30%
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 3506 |
Loadstar 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 3507 |
Loadstar 60WG
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 3508 |
Lobby 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3509 |
Lobo 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3510 |
Lockin 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 3511 |
Lockone 115EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3512 |
Logichu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 3513 |
London-anh quốc 670FS
Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 3514 |
Long run 35EC
Metolachlor 32% + Napropamide 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 3515 |
Longanchess 700WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3516 |
Longanchess 70WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3517 |
Longantivo 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3518 |
Longanvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3519 |
Longanvingold 150SC
Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3520 |
Longbay 20SC
Thiodiazole copper (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 3521 |
Longkick 50SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 3522 |
Longphaba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3523 |
Longphaba 88SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3524 |
Lopita 200WP
Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3525 |
Lorcy 265SC
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3526 |
Lorcy 265SC.
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3527 |
Lorito 200SC
Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3528 |
Lorma cap 21SC
Chlorfenapyr 19%w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 3529 |
Lotoshine 400WP
Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 3530 |
Lotuscide 370EC
Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 3531 |
Lotususa 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3532 |
Lotususa 800WG
Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3533 |
Loxa 50EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3534 |
Loyant® 25EC
Florpyrauxifen-benzyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 3535 |
Lúa vàng 20WP
Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3536 |
Lục diệp tố 1SL
Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Viện Bảo vệ thực vật
|
| 3537 |
Lucasone 31GR
Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3538 |
Lucasone 41SL
Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3539 |
Lucasone 41WP
Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 3540 |
Luckyler 25EC
Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 3541 |
Luckyram 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 3542 |
Lucy 240SC
Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3543 |
Lucy 240SC.
Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3544 |
Lufemin 100EC
Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 3545 |
Lufen Extra 100EC
Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3546 |
Lufen Extra 150WG
Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3547 |
Lufen Plus 25ME
Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 3548 |
Lufenhbr 12SC
Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 3549 |
Lufenmax 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 3550 |
Lufenpesti 10SC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Kết Nông
|