| 3551 |
Lufenron 050EC
Lufenuron (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3552 |
Lufentin 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3553 |
Lufo-P 10.9SL
Glufosinate-P ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3554 |
Lufo-P 10.9SL.
Glufosinate-P ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3555 |
Lugon 5.5EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 3556 |
Lukki 325EC
Fenoxanil 200 g/l + Propiconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3557 |
Lumax 472SE
Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3558 |
LumisenaTM 200FS
Oxathiapiproplin
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 3559 |
Lumix 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3560 |
Lumizon 240SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3561 |
Luna Experience 400SC
Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3562 |
Luna Experience 400SC.
Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3563 |
Luna Sensation 500SC
Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3564 |
Lunar 150WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3565 |
Lunasa 25EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3566 |
Lưỡi cày 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 3567 |
Lupyr Cap 30SC
Chlorfenapyr 24%w/w + Lufenuron 6%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 3568 |
Lusatex 5SL
Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 3569 |
Luster 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3570 |
Lutex 1.9EC
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 3571 |
Lutex 5.5WG
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 3572 |
Luxdan 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 3573 |
Luza Plus 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 3574 |
Luzamin 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 3575 |
Ly 0.26SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3576 |
M-Na 56SP
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 3577 |
M.A Maral 10SL
Oligo-alginate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 3578 |
M.A Maral 10WP
Oligo-alginate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 3579 |
M1 20LA
CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2%
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 3580 |
Mã lục 250WP
Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3581 |
Mabenzon 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3582 |
Machete 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3583 |
Machete 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3584 |
Madex Top 70WG
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 3585 |
Maestro 960EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3586 |
Mafente Xtra 50WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3587 |
Magic-Power 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 3588 |
Magnophos 56%Plate
Magnesium phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3589 |
Magtoxin 66 tablets, pellet
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 3590 |
Mahal 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 3591 |
Mai 007 5SL
Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 3592 |
Maika 40SC
Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 3593 |
Mainex 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3594 |
Maingo 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 3595 |
Maingo 100EC.
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 3596 |
Maizine 80WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 3597 |
Majestene 94.46 SL
Burkholderia sp. strain A396
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 3598 |
Majestic 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 3599 |
Majetictop 420SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 3600 |
Makegreen 55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|