| 3451 |
Like-HP 240SC
Metaflumizole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3452 |
Lilacter 0.3SL
Eugenol
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 3453 |
Lim 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3454 |
Limater 7.5EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 3455 |
Lime Sulfur
Calcium Polysulfide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3456 |
Limectin 4.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thiên Nông
|
| 3457 |
Limo 70WG
Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 3458 |
Limousine 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 3459 |
Limousine 3WP.
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 3460 |
Limycin 5SL
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thiên Nông
|
| 3461 |
Linacin 40SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3462 |
Linacin 50WP
Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3463 |
Linchor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3464 |
Linchor top 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3465 |
Linchor’s 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3466 |
Lincolnusa 15WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3467 |
Lincolnusa 81SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3468 |
Linh miêu 0.2GB
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3469 |
Linh miêu 0.5WP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3470 |
Linh miêu 20DP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3471 |
Linhtrơ 100EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3472 |
Linhtrơ 200EW
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3473 |
Lino G20 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3474 |
Lino oxto 200WP
Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3475 |
Lino pesti 80EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3476 |
Lino pesti 80EC.
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3477 |
Lino sachoc 750WP
Niclosamide 720g/kg + Abamectin 30g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3478 |
Lino tieunhen 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3479 |
Linoafta 5.7WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3480 |
Linoromax 20SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
|
| 3481 |
Linozamzar 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3482 |
Linozamzar 240SC.
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 3483 |
Lion kinh 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
|
| 3484 |
Lion kinh 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
|
| 3485 |
Lion Messifen 240SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 3486 |
Lion Ray 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3487 |
Lionsul 575WP
Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 3488 |
Lipman 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 3489 |
Lipro 150SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3490 |
Lipro 150SC.
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3491 |
Lisara 200SC
Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3492 |
Lissom 5.45EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 3493 |
Litosen 0.59GR
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Ni ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 3494 |
Litosen 1.95EC
Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitro ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 3495 |
Litosen 80WP
Atrazine
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 3496 |
Liveshow 300SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3497 |
Liveshow 550WP
Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3498 |
Lk-Chacha 300SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3499 |
Lk-one 50SC
Thiodiazole zinc (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3500 |
Lk-Saula 30WG
Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|