| 3001 |
Hymex 30SL
Metalaxyl-M 5% + Hymexazol 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3002 |
Hypac 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 3003 |
Hypeclean 750EC
Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3004 |
Iaco 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ thuật Dohaledusa
|
| 3005 |
IC-Top 28.1SC
Bordeau mixture
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH xây dựng Thành Phát
|
| 3006 |
Idi Ggo 30.5SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 3007 |
Idol 500SC
Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3008 |
IE-max 150EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 3009 |
Igro 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 3010 |
Ikander 135EC
Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 3011 |
IKD-Keni 33SC
Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
|
| 3012 |
IKD-Tamu 27WP
Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
|
| 3013 |
Ikuzu 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3014 |
Iltersuper 380SC
Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3015 |
Iltersuper 750WP
Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3016 |
Imapro 30EW
Imazalil 10% + Prochloraz 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 3017 |
Imark 70WG
Imazapic
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 3018 |
Imburad 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 3019 |
Imi.moi 250SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 3020 |
IMI.R4 40WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 3021 |
Imida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 3022 |
Imida 20SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 3023 |
Imidova 150WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 3024 |
Imidova 150WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 3025 |
Imiprid 10WP
Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 3026 |
Imithai 70WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái
|
| 3027 |
Imitox 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3028 |
Imitox 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3029 |
Imitox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3030 |
Impact 12.5SC
Flutriafol (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 3031 |
Impalasuper 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3032 |
Imperial 610WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3033 |
Imunit 150SC
Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 3034 |
Inari 300SC
Kresoxim-methyl (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3035 |
Inavil 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 3036 |
Inbio 100WP
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 3037 |
Inbio 100WP.
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 3038 |
Incher 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3039 |
Incipio 200SC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3040 |
Incipio® 100DC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3041 |
Incipio® 100DC.
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3042 |
Incipio® 100DC..
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3043 |
Incipio® 200SC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3044 |
Incopper 85WP
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 3045 |
Indar® 240SC
Fenbuconazole (min 98.7%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 3046 |
Indiavil 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3047 |
Indicater 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 3048 |
Indicy 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3049 |
Indocar 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3050 |
Indogold 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|