| 2951 |
Hobine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2952 |
Hobyo 200WP
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 2953 |
Hobyo 200WP.
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 2954 |
Hoda 690WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2955 |
Hokuto 22.5SC
Ipfencarbazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2956 |
Homectin 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2957 |
Homectin 50WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2958 |
Honest 54EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2959 |
Honeycin 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2960 |
Honixon 30WP
Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2961 |
Honor 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2962 |
Hợp chất ra rễ 0.1SL
a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 2963 |
Hope 20SL
Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2964 |
Hope 27WP
Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2965 |
Hope life 450WP
Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2966 |
Hoppecin 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2967 |
Hopsan 75EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2968 |
Hoptara2 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2969 |
Horizon 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2970 |
Horse 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2971 |
Hortensia 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 2972 |
Hortiphos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Hợp tác xã Dịch vụ Chăn nuôi Xuân Phú
|
| 2973 |
Hosavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2974 |
Hoshi 55.5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 2975 |
Hosithion 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2976 |
Hostox 480SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2977 |
Hot up 67SL
Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2978 |
Hotisco 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2979 |
Hotnhat 550WP
Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2980 |
Hotosin 75WP
Cyromazin 25% + Monosultap 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 2981 |
Hotray 200SL
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2982 |
Hottawa 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2983 |
HP Glusinet 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc
|
| 2984 |
HQ-301 Fructonic 1%SL
Alpha-Naphthyl acetic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Cơ sở Nông dược Sinh Nông
|
| 2985 |
HTPMite 300WP
Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2986 |
Huge 48SC
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 2987 |
Huge 48SC.
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 2988 |
Hugo 95SP
Acetamiprid 3% + Cartap 92%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2989 |
Huibomb 25EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Huikwang Corporation
|
| 2990 |
Huivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Huikwang Corporation
|
| 2991 |
Humeron 50EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2992 |
Humvee 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 2993 |
Hunter 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2994 |
Hunter 200SL.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2995 |
Hunter 50SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2996 |
Huracan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 2997 |
Hussa 722SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2998 |
Hussa 722SL.
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2999 |
Hutajapane 300SC
Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3000 |
Hymethazol 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|