| 2101 |
Elixir 750WG.
Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2102 |
Ellestar 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2103 |
Ellestar 30SC
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2104 |
Ellestar 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2105 |
Elsan 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 2106 |
Elsin 10EC
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2107 |
Elsin 500SL
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2108 |
Elsin 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2109 |
Elyday WP
Bacillus thuringiensis 1x1010 spores/g + Emamectin benzoate 0.3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 2110 |
Em Oil 99EC
Petroleum oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2111 |
Ema 5EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2112 |
Ema ando 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bigfar Việt Nam
|
| 2113 |
Ema king 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 2114 |
Ema king 40EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 2115 |
Emaaici 120WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 2116 |
Emaben 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2117 |
Emaben 3.6WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2118 |
Emaben 60SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2119 |
Emacao-TP 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 2120 |
Emacarb 75EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2121 |
Emacinmec 103SG
Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2122 |
Emacinmec 40.2EC
Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2123 |
Emacinmec 75SC
Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2124 |
Emagold 6.5EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 2125 |
Emagold 6.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 2126 |
Emaha 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Hà Anh
|
| 2127 |
Emalusa 70SG
Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2128 |
Emalusa 75EC
Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2129 |
Emamec 400EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2130 |
Emaplant 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 2131 |
Emaplant 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 2132 |
Emaproza 10SC
Chlorfenapyr 9.5% + Emamectin benzoate 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản
|
| 2133 |
Emarin 86EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 2134 |
Emasuper 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2135 |
Emasuper 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2136 |
Emathai 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2137 |
Emathai 4EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2138 |
Emathion 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2139 |
Emathion 55EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2140 |
Ematigi 3.8EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2141 |
Ematin 19EW
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2142 |
Ematin 60EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2143 |
Ematrin 8SC
Emamectin benzoate 3% + Lufenuron 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 2144 |
Emavua 36EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 2145 |
Emavua 75WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 2146 |
Emaxtin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2147 |
Emaxtin 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2148 |
EMETINannong 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2149 |
EMETINannong 108WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2150 |
Emicide 105EC
Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|