| 2051 |
Dzo Super 10SL
Imazethapyr (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2052 |
Đại tướng quân 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2053 |
Đaiman 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2054 |
Đầu trâu Bi-sad 30EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2055 |
Đầu trâu Bihopper 270EC
Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2056 |
Đầu trâu Glusad 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bình Điền - Mekong
|
| 2057 |
Đầu trâu Jolie 1.1SP
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2058 |
Đầu Trâu KT Supper 100WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2059 |
Đầu trâu Merci 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 2060 |
Đồng Cloruloxi 30WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2061 |
Đồng Hóc Môn 24.5SG
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 2062 |
Đồng-Hóc Môn 24.5SG
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2063 |
E-bus 800WP
Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2064 |
Eagle 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2065 |
Eagle 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2066 |
Ebalstar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 2067 |
Ebama 5.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2068 |
Ebama 50EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2069 |
Ebato 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Deltamethrin 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2070 |
Ebenzoate 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 2071 |
Echo 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 2072 |
Echo 60EW
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 2073 |
Eco-chac 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 2074 |
Ecodrive 40SC
Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 2075 |
Econeem Plus 1EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần Biocont Việt Nam
|
| 2076 |
Econeem Plus 1EC.
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần Biocont Việt Nam
|
| 2077 |
Econogold 170WP
Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2078 |
Ecudor 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Agri Shop
|
| 2079 |
Eddy 72WP
Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2080 |
Edivil 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2081 |
Efferayplus 275WP
Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 2082 |
Effort 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2083 |
Efphê 250WP
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2084 |
Efphê 25EC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2085 |
Egibo 80SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 2086 |
EI-Trust 16SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Trustchem Co., Ltd.
|
| 2087 |
Eifelgold 215WP
Isoprothiolane 10g/kg + Propineb 55g/kg + Tricyclazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2088 |
Eifelgold 415SC
Isoprothiolane 10.5g/l + Propineb 4.5g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2089 |
Eifelgold 431EC
Isoprothiolane 421g/l + Propineb 5g/l + Tricyclazole 5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2090 |
Ekawa 800WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 2091 |
Ekill 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2092 |
Ekill 37WG
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2093 |
Elano 20EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2094 |
Elcarin 0.5SL
Fugous Proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam
|
| 2095 |
Elephant 5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2096 |
Elestal® 300SC
Spiropidion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2097 |
Elestal® 300SC.
Spiropidion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2098 |
Elincol 12ME
Abamectin 6 g/l + Azadirachtin 1g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2099 |
Elipza 300EC
Pretilachor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2100 |
Elixir 750WG
Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|