| 2151 |
Eminent excell 180SC
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong
|
| 2152 |
Eminent excell 180SC.
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong
|
| 2153 |
Emingold 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Emamectin benzoate 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 2154 |
Emnus 1EC
Celastrus angulatus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 2155 |
Emtin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 2156 |
Emtin 38EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 2157 |
Emycin 4WP
Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Agri Shop
|
| 2158 |
Enasin 32WP
Bacillus thuringensis var 99-1
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2159 |
Encofezin 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2160 |
Encoleton 250WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2161 |
Endico 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & TM HAI Long An
|
| 2162 |
Endmice 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 2163 |
Enerplant 0.01WP
Oligoglucan
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2164 |
Enomil 30SL
Trisiloxane ethoxylate
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2165 |
Ensino 400SC
Difenoconazole 37g/l + Hexaconazole 63g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2166 |
Enter 250SC
Etoxazole 2.5% + Bifenazate 22.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 2167 |
Ento-Pro 150SL
Protein thuỷ phân
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Viện Bảo vệ thực vật
|
| 2168 |
Entry 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2169 |
Envio 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2170 |
Environ 45SC
Azoxystrobin 25%w/w + Thifluzamide 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 2171 |
Eonino 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2172 |
Epibra 0.01SL
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2173 |
Epibra 0.01SL.
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2174 |
Epicenter 360SC
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 2175 |
Epolists 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 2176 |
Equation® 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2177 |
Erafen 300SC
Cyetpyrafen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 2178 |
Erase 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX và TM HAI Long An
|
| 2179 |
Erobin 300SC
Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2180 |
Eroxyl gold 250EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 2181 |
Eroxyl gold 500WG
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 2182 |
Escort 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 2183 |
Eska 250EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2184 |
Espace 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2185 |
Espace 21.5BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2186 |
ET Newpac 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2187 |
ET-Birin 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2188 |
Et-cyvil 24SC
Abamectin 3% + Spirotetramat 21%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2189 |
ET-Funpro 20SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2190 |
ET-Hebal 5SL
Berberin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2191 |
ET-Mecar 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2192 |
ET-Oligo 30SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2193 |
ET-Phizin 25EC
Phoxim 20% + Profenofos 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2194 |
ET-Polorim 300EC
Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2195 |
ET-Pronam 45SC
Fluazinam 30% + Iprodione 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2196 |
Etafop Plus 20EC
Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA
|
| 2197 |
Etameggo 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang
|
| 2198 |
Etbifen 50SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 2199 |
Etbifen 50SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 2200 |
ETFON 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|