| 2251 |
Falcon 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2252 |
Falcon 25WG.
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2253 |
Falgro 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2254 |
Falgro 18.4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2255 |
Famertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2256 |
Famid 500SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2257 |
Famid Bgo 40SC
Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 2258 |
Famirus 605WP
Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2259 |
Famozol 700WP
Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2260 |
Famycinusa 100WP
Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2261 |
Famycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2262 |
Fan-Extra 350SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2263 |
Fan-pro 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2264 |
Fan-pro 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2265 |
Fanmax 350SC
Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2266 |
Fanmax 350SC.
Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2267 |
Fanmax 350SC..
Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2268 |
Fanmax 350SC...
Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2269 |
Fantasy 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 2270 |
Fanty 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2271 |
Fao-gold 525SE
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2272 |
Faquatrio 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 2273 |
Farader 225EW
Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2274 |
Farich 40SC
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2275 |
Farm-paclo 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Global Farm
|
| 2276 |
Farmer 400SC
Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2277 |
Farra 100EW
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 2278 |
Farus 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 2279 |
Fascinate Sync 428EW
Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2280 |
Fascist 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 2281 |
Fasetusa 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2282 |
Fasfix 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2283 |
Fasi 250OD
Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2284 |
Fasi 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2285 |
Fast Fire 136SL
Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong.
|
| 2286 |
Fast Kill 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2287 |
Fasta 160SE
Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 2288 |
Fastac 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 2289 |
Faster 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 2290 |
Faster 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 2291 |
Fastish 116WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
|
| 2292 |
Fastny 45EC
Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2293 |
Fastocid 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2294 |
Fastonad 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd.
|
| 2295 |
Fastoxy 32WP
Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2296 |
Fastphos 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2297 |
Favaret 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2298 |
Faxai 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2299 |
Feat 25EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2300 |
Feliso 360EC
Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|