| 2001 |
Dovabeam 600SC
Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2002 |
Dovabeam 800WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 650g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2003 |
Dovagib 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2004 |
Dovasin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2005 |
Dovatop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2006 |
Dovatop 400SC.
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2007 |
Dovatop 400SC..
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2008 |
Dovatracol 72WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2009 |
Dovatracol 72WP.
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2010 |
Dovatracol 72WP..
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 2011 |
Dove 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
|
| 2012 |
Dovil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2013 |
Downy 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2014 |
Doxagan 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2015 |
Doyle 12SL
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2016 |
Doziquat 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2017 |
DP-Trust 19WG
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trustchem Co., Ltd.
|
| 2018 |
DP-Trust 19WG.
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trustchem Co., Ltd.
|
| 2019 |
Dr shin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 2020 |
Dr.Green 800WP
Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 2021 |
Dr.Green 800WP.
Propineb 600 g/kg + Chlorothalonil 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 2022 |
Dr.Jean 800EC
Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur 100g/l
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2023 |
Dragonfly 116WG
Azadirachtin 1 g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
|
| 2024 |
Drama 200EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 2025 |
Dream heart 35SC
Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2026 |
Droper 2GR
Bensulfuron methyl 0.25g/kg + Pretilachlor 1.75g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2027 |
Droper 400WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Pretilachlor 360g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2028 |
DT Aba 60.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2029 |
DT carrier 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành
|
| 2030 |
DT Ema 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2031 |
Dual Gold 960 EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2032 |
Dual Gold 960 EC.
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2033 |
Duaone 195WP
Acetochlor 180g/kg + Metolachlor 15g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2034 |
Duaone 735EC
Acetochlor 10g/l + Metolachlor 725g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2035 |
Duba 155GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2036 |
Ducati 10.5SC
Fenvalerate
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 2037 |
Duce 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2038 |
Ducellone 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2039 |
Duck Gold 25WP
Niclosamide ethanolamine (Niclosamide olamine)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 2040 |
Duckling 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 2041 |
Duckling 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 2042 |
Dugamite 27.5EC
Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2043 |
Dulux 30EW
Sodium pimaric acid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 2044 |
Duo Xiao Meisu 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 2045 |
Duo Xiao Meisu 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 2046 |
Duruda 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 2047 |
Dusan 240EC
Lactofen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2048 |
Dylan 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2049 |
Dylan 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2050 |
Dyman 500WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|