| 2201 |
Ethrel 10PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2202 |
Ethrel 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2203 |
Etimex 2.6EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 2204 |
Eto Speed 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2205 |
Eto-Xtra 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2206 |
Etobi cap 45SC
Bifenazate 30%w/w + Etoxazole 15%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 2207 |
Etobon 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 2208 |
Etoclotin 23SC
Etoxazole 5% + Azocyclotin 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam
|
| 2209 |
Etofen 100SC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2210 |
Etoggo 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 2211 |
Etoman 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2212 |
Etomat 450SC
Etoxazole 150 g/l + Spirotetramat 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sunwa
|
| 2213 |
Etomec 25SC
Abamectin 5% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2214 |
Etong-nhện 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2215 |
Etovam 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 2216 |
Etovam 45SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 2217 |
Etoweed 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 2218 |
Etoxgold 100EC
Emamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 2219 |
Euroferan gold 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH United Pesticides
|
| 2220 |
Eurofit 350EC
Pretilachor 350 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2221 |
Euromite 40SC
Etoxazole 10% + Pyridaben 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 2222 |
Eva 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Long An
|
| 2223 |
Evanton 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 2224 |
Everest 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 2225 |
Evitin 50SC
Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2226 |
Evitin 50SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2227 |
Evito-C 660SC
Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 2228 |
Exami 20WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2229 |
Exceed 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 2230 |
Excel Basa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 2231 |
Exin 4.5SC
Salicylic Acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh học
|
| 2232 |
Explorer 200WP
Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 2233 |
Expostar 125SC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 2234 |
Exterminate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 2235 |
Extra Gold 70WP
Chlorothalonil 20% + Thiram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Một thành viên BVTV Long An
|
| 2236 |
Extra-Vil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh Phát
|
| 2237 |
Extrausa 300SE
Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2238 |
F35 25WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2239 |
Facet® 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 2240 |
Facetime 750WP
Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2241 |
Factor 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 2242 |
Fadirat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2243 |
Fagor 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 2244 |
Faifos 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2245 |
Faifos 5GR
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2246 |
Faini 0.288EC
Matrine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2247 |
Faini 0.3SL
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2248 |
Fairway 500WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2249 |
Fairy 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 2250 |
Falcao 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|