| 1 |
Antimice 0.006GB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2 |
Antimice 3DP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 3 |
Diof 0.006AB
Brodifacoum 0.006% w/w
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 4 |
Diof 5DP
Brodifacoum (min 91%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 5 |
Ebato 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Deltamethrin 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 6 |
Elincol 12ME
Abamectin 6 g/l + Azadirachtin 1g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 7 |
Elsin 10EC
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 8 |
Elsin 500SL
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 9 |
Elsin 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 10 |
Enasin 32WP
Bacillus thuringensis var 99-1
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 11 |
Enomil 30SL
Trisiloxane ethoxylate
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 12 |
Ensino 400SC
Difenoconazole 37g/l + Hexaconazole 63g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 13 |
Galoa 80EC
Ethylicin (min 90%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 14 |
Killmou 2.5DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|