| 1601 |
Conphai 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1602 |
Conpho 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 1603 |
Convil 100EC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1604 |
Convil 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1605 |
CoperaTV 25SC
Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 1606 |
Copercide 50WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 1607 |
Copezin 680WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1608 |
Copforce Blue 51WP
Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1609 |
Copper gold 47WP
Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1610 |
Copperaniltv 50WP
Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 1611 |
Copperion 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 1612 |
Coral 200SC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1613 |
Coral 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1614 |
Coranto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 1615 |
Cordis 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1616 |
Cormoran 180EC
Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1617 |
Cornil 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1618 |
Cornil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1619 |
Cornweed 18OD
Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1620 |
Corona 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1621 |
Corona 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1622 |
Cosmos 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1623 |
Coteb 100WP
Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SYC
|
| 1624 |
Coumafen 0.005% wax block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1625 |
Council Complete 300SC
Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1626 |
Council prime 200SC
Triafamone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1627 |
Coup 55WP
Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1628 |
Couple 29WP
Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 1629 |
Cova 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 1630 |
Coven 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1631 |
Cow 36WP
Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1632 |
Cowboy 600SE
Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1633 |
Cowboy 600WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1634 |
Coxbus 11GR
Abamectin 1% + Fosthiazate 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1635 |
Coxy 225SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1636 |
Coyote 440SE
Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1637 |
Cozoni 0.0075SL
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1638 |
Cozoni 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1639 |
Credit 450EC
Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1640 |
Creek 2.1EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 1641 |
Creek 51WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 1642 |
Cruiser Plus® 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1643 |
Cruiser® 350FS
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1644 |
Cruiser® Plus 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1645 |
CrymaxÒ 35WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 1646 |
Crymax 35 WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 1647 |
Crymerin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1648 |
Crystal 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1649 |
Cupenix 80WP
Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1650 |
Cuprimicin 500 81WP
Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|