| 1701 |
Cypico 50WG
Cyprodinil 25%w/w + Picoxystrobin 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1702 |
Cyrobin 350SC
Cyazofamid 100 g/l + Trifloxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1703 |
Cyroma gold 750WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 1704 |
Cyrotat 31SC
Abamectin 0.7%+ Cyromazine 30.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1705 |
Cyrux 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1706 |
Cythala 75WP
Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1707 |
Cytoc 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 1708 |
Cyxazebindiavb 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1709 |
Cyzate 75WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1710 |
D-ron 80WP
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 1711 |
Dacbi 20WP
Iprobenfos 10% + Tricycalzole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hạt giống HANA
|
| 1712 |
Daconil 500SC
Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1713 |
Daconil 75WP
Chlorothalonil 75%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1714 |
Dacu-M 0.386GR
Alkaloid (chiết xuất bằng nước từ cây lá ngón)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Công nghệ Việt Hóa
|
| 1715 |
Dacusfly 100SL
Methyl Eugenol 75% + Naled 25%
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa
|
| 1716 |
Dadygold 50EC
Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1717 |
Dafostyl 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
|
| 1718 |
Daicosa 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Futai
|
| 1719 |
Dailora 25EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Futai
|
| 1720 |
Daiphat 30WP
Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1721 |
Daisuke 250EC
Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1722 |
Daisy 57 EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1723 |
Daisy 57EC
Propargite 570 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1724 |
Daitai 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1725 |
Daiwance 200SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1726 |
Daiwanper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Futai
|
| 1727 |
Daiwanron 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Futai
|
| 1728 |
Daiwansin 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1729 |
Daiwantin 5EC
Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1730 |
Daiwantocin 50WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Futai
|
| 1731 |
DAMSSI 720 SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 1732 |
DAMSSI 720SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 1733 |
DAMSSI 720SC.
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 1734 |
Damycine 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1735 |
Damycine 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1736 |
Dana - Hope 720EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1737 |
Dana-Win 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1738 |
Danabin 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 1739 |
Danabin 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 1740 |
Danator 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1741 |
Dancet 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1742 |
Dancet 50WP
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1743 |
Dancet 75WG
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1744 |
Dandy 15EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1745 |
Danico 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1746 |
Danisaraba 20SC
Cyflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1747 |
Danitol 10EC
Fenpropathrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1748 |
Danitol-S 50EC
Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1749 |
Danjiri 10SC
Ethaboxam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1750 |
Danobull 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|