| 1501 |
Chusen 40SC.
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1502 |
Chushin 40WG
Carfentrazone-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1503 |
Cicada 4GR
Chlorantraniliprole 1%w/w + Clothianidin 3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1504 |
Cif 220SC
Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1505 |
Cining 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.
|
| 1506 |
Cinorice 25WP
Cinosulfuron (min 92%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1507 |
Cipi 521WG
Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A.
|
| 1508 |
Cislin 2.5EC
Deltamethrin (min 98%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1509 |
Citeengold 415SC
Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 1510 |
Citimycin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1511 |
Citione 350SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1512 |
Citione 500WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1513 |
Citione 700WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1514 |
Citiusa 810WP
Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 1515 |
Citrole 96.3EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Total Fluides. (France)
|
| 1516 |
Cittioke 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1517 |
Cittizen 333SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1518 |
Cittizen 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1519 |
Citymyusa 86WP
Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ
|
| 1520 |
CK Sam 35SC
Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin 1.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 1521 |
Ckvil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam
|
| 1522 |
Classtox 250WP
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 1523 |
Clatinusa 500EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1524 |
Clean Snail 120GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP S New Rice
|
| 1525 |
Cleanco 500EC
Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 1526 |
Cleanshot 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1527 |
Clear Chor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1528 |
Clearner 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1529 |
Cleaver 45EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1530 |
Cledimsuper 250EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1531 |
Clever 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1532 |
Clever 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1533 |
Click 75WP
Thiodicarb
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1534 |
Clicks 500SC
Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1535 |
Clincher® 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1536 |
Clinclip 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 1537 |
Clinton 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 1538 |
Clio 336SC
Topramezone (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1539 |
Clipper® 240SC
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1540 |
Clipper® 25OD
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1541 |
Clodac 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Việt Thái
|
| 1542 |
Clodansuper 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1543 |
Clodin 360WG
Clothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Kiên Giang
|
| 1544 |
Clorfena 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 1545 |
Closer® 500WG
Sulfoxaflor
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1546 |
Closutap 70WP
Imidacloprid 2% + Monosultap 68%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 1547 |
Clotin@top 250WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1548 |
CO- 2X 650WP
Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 1549 |
Co-Fast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 1550 |
Co-trihex 280SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Baconco
|