| 1551 |
Coach 330EC
Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1552 |
Coannong 200EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1553 |
Cobe Uc 70WP
Mancozeb 25% + Fosetyl aluminium 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 1554 |
Cocadama 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1555 |
Cocan 23EC
Copper abietate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến
|
| 1556 |
Cochay 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1557 |
Cochay 200SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1558 |
Cochay 200SL..
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1559 |
Cochet 200WP
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 1560 |
CocMan 69WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1561 |
Cocosieu 15.5WP
Triadimefon 9.3% + Jingangmycin (Validamycin) 6.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 1562 |
Codasuper 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1563 |
Colorgrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ nghệ Hoàng Gia Anh
|
| 1564 |
Colraf 20WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1565 |
Colraf 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1566 |
Colraf 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1567 |
Colt 150SL
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1568 |
Colt 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1569 |
Colua 600EC
Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam
|
| 1570 |
Colyna 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1571 |
Coman 150WP
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1572 |
Coman 150WP.
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1573 |
Comaster 360CS
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1574 |
Comazol (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1575 |
Combo 600WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam
|
| 1576 |
Combrase 24EC
Lactofen (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1577 |
Comcat 150WP
Dịch chiết từ cây Lychnis viscaria 15% w/w
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 1578 |
Comda 250EC
Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1579 |
Comda gold 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1580 |
Comda gold 5WG.
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1581 |
Comet 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 1582 |
Comite® 570EW
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1583 |
Comite® 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1584 |
Command 36ME
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 1585 |
Command 48EC
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 1586 |
Compass 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1587 |
Compatt 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 1588 |
Complex super 20WP
Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1589 |
Comprise 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 1590 |
Conabin 750WG
Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1591 |
Conaxel 150SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1592 |
Concept 500EC
Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 1593 |
Confidor 200OD
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1594 |
Confidor 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1595 |
Confidor 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1596 |
Confitin 18EC
Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 1597 |
Conifa 200ME
Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1598 |
Conphai 100SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1599 |
Conphai 10ME
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1600 |
Conphai 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|