| 1651 |
Cuprofix Dispress 77.15WG
Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1652 |
Cuproxat 345SC
Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1653 |
Cupvang 250EC
Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1654 |
Curbix 100SC
Ethiprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1655 |
Cure supe 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1656 |
Curegold 375SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1657 |
Curenox oc 85WG
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1658 |
Curenox oc 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1659 |
Curzate®-M8 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1660 |
Custodia 320SC
Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1661 |
Cửu Châu 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1662 |
Cửu Châu Nghệ 520SC
Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 1663 |
Cy-pro 350EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 1664 |
Cyamet 30SC
Cyazofamid 5% + Dimethomorph 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1665 |
Cyat 525WG
Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 1666 |
Cyazo Cap 40SC
Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 1667 |
Cybu 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 1668 |
Cycozeb 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1669 |
Cydansuper 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1670 |
Cyfa 525WG
Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1671 |
Cyfamo 300SC
Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1672 |
Cyfarost 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1673 |
Cyfenfos 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1674 |
Cyfitox 300EC
Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1675 |
Cyflamid 5EW
Cyflufenamid (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1676 |
Cyhafop 200EC
Cyhalofop butyl 100 g/l + Metamifop 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1677 |
Cyhany 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1678 |
Cyhella 250CS
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 1679 |
Cylen 500WP
Dimethomorph (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 1680 |
Cymanil 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp CMP
|
| 1681 |
Cymazin 35SC
Abamectin 1% + Cyromazine 34%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B. Helmer
|
| 1682 |
Cymerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1683 |
Cymkill 25EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1684 |
Cymobgo 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 1685 |
Cymonebindiavb 76WP
Cymoxanil 6% + Propineb 70%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1686 |
Cymoplus 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1687 |
Cymozeb Gold 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1688 |
Cynite 425WP
Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1689 |
Cynofos 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1690 |
Cyo super 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1691 |
Cyo super 200WP.
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1692 |
Cypdime (558) 10EC
Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 1693 |
Cypen 60OD
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 1694 |
Cyper 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1695 |
Cyper-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1696 |
Cyperan 10EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1697 |
Cyperkill 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 1698 |
Cypermap 25EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1699 |
Cypetox 500EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 1700 |
Cyphos 25EC
Quinalphos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|