| 1451 |
Cheer 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1452 |
Cheesapc 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 1453 |
Cheestar 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1454 |
Chelsi 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1455 |
Cherray 700WG
Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1456 |
Chersieu 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1457 |
Chery 70WG
Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1458 |
Chesaco 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 1459 |
Chesgold 170WP
Pymetrozine 20g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1460 |
Chesgold 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1461 |
Chesone 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Isoprocarb 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1462 |
Chesone 370EC
Acetamiprid 50g/l + Buprofezin 20g/l + Isoprocarb 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1463 |
Chess 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1464 |
Chess 50WG.
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1465 |
Chessin 600WP
Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1466 |
Chetsau 100WG
Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 1467 |
Chetsduc 700WG
Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1468 |
Chevin 40WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1469 |
Chevin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1470 |
CHG 100SP
CuSO4 + K2Cr2O7 + CrO3
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 1471 |
Chilliusa 360SC
Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1472 |
Chim sâu 250SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 1473 |
Chim ưng 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 1474 |
Chim ưng 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 1475 |
Chín sâu 300EC
Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 1476 |
Chinock 24SC
Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1477 |
Chionil 750WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1478 |
Chip 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1479 |
Chipu 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1480 |
Chirack 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1481 |
Chitin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 1482 |
Chits 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 1483 |
Chix 2.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1484 |
Chlo-max 36SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 1485 |
Chlolufen 240SC
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1486 |
Chlolufen 240SC.
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1487 |
Chlomectin 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1488 |
Chloranlier 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 1489 |
Chlorfen Asa 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1490 |
Chlorferan 240SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1491 |
Chlorin 10SC
Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1492 |
Chobits 110WP
Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1493 |
Chobits 50SL
Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1494 |
Chocaso 0.11SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá cây vải (Litchi chinesis sonn)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
|
| 1495 |
Chopper 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1496 |
Chopyfos 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 1497 |
Chopyfos 400EC.
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 1498 |
Chowon 550SL
Chlormequat
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1499 |
Chubeca 1.8SL
Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Sali ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh.
|
| 1500 |
Chusen 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|