| 1751 |
Danox 68WP
Bensulfuron Methyl 2% + Mefenacet 66%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1752 |
Danphos 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1753 |
Danrat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 1754 |
Dantac 500SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1755 |
Dantac 50GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1756 |
Danthick 100EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1757 |
Dantotsu 16SG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1758 |
Dantotsu 50WG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1759 |
Dantox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1760 |
Dany 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1761 |
Danzo 10.5EC
Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1762 |
Daone 25WP
Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1763 |
Daphacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
|
| 1764 |
Daphamec 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
|
| 1765 |
Daphatox 35EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
|
| 1766 |
Daran - HB 250WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình
|
| 1767 |
Darius 75WG
Folpet 25%w/w + Fosetyl-aluminium 50%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1768 |
Dasuwang 30EC
Difenoconazole 15% + Tebuconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 1769 |
Dầu khoáng DS 98.8EC
Petroleum sprayoil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1770 |
Dầu Nim Xoan Xanh Xanh 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1771 |
Dầu trừ mối M-4 1.2SL
Beta-naphthol 1% + Fenvalerate 0.2%
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1772 |
Dazide enhance 85SG
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Hextar Chemicals Sdn. Bhd.
|
| 1773 |
DB-genji 3.2 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 1774 |
DB-Roma 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 1775 |
Dbond 30EC
Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1776 |
Decis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1777 |
Decis 250WG
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1778 |
Deco Duron 500SC
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 1779 |
Deco Duron 80WP
Diuron dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 1780 |
Decoechino 30EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 1781 |
Define 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1782 |
Dekamon 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
P.T.Harina Chemicals Industry
|
| 1783 |
Delfin WG (32 BIU)
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 1784 |
Delta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1785 |
Deltaguard 2.5EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1786 |
Demon 21SC
Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1787 |
Denofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1788 |
Dentadexit 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 1789 |
Denton 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 1790 |
Dersi-s 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1791 |
Despak 30SC
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1792 |
Destruc 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1793 |
Destruc 800WP.
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1794 |
Detect 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1795 |
Detect 50WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1796 |
Dhajapane 180SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1797 |
Dhajapane 205WP
Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1798 |
Dia gold 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1799 |
Dia Thuong Vuong 27.12SC
Tribasic Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1800 |
Diabin 30WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|