| 6001 |
Tifany 150EC
Pyridaben 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6002 |
Tifena 300SC
Thiamethoxam 200 g/l + Chlorfenapyr 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 6003 |
Tiffy Super 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6004 |
Tiger five 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH P-H
|
| 6005 |
TIGH SUPER 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6006 |
Tigibamec 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 6007 |
Tigicarb 20EC
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6008 |
Tigicarb 25WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6009 |
Tigifast 10EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6010 |
Tigineb 80WP
Zineb 80%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6011 |
Tiginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6012 |
Tiginon 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6013 |
Tiginon 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6014 |
Tigithion 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6015 |
Tigondiamond 800WP
Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6016 |
Tiguan 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6017 |
Tik grass 15SC
Mesotrione (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6018 |
Tik wep 247EC
Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6019 |
Tik-tot 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6020 |
Tikabamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6021 |
Tikemectin 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6022 |
Tikemectin 60WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6023 |
Tikrice 25EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6024 |
Tiksun 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 6025 |
Til Pro 50EW
Difenoconazole 25%w/w + Propiconazole 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 6026 |
Tilasiasuper 400EC
Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 6027 |
TilBem Super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6028 |
Tilbest super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 6029 |
Tilbis super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6030 |
Tilbluesuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 6031 |
Tilcalisuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6032 |
Tilcrown super 350EC
Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VT BVTV Hà Nội
|
| 6033 |
Tileuro super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 6034 |
Tilfugi 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6035 |
Tilgent 450SC
Azoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6036 |
Tilgermany super 555SC
Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6037 |
Tilgol super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6038 |
Tilindia super 450EC
Difenoconazole 260g/l + Propiconazole 190g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6039 |
Tiljapanesuper 305SC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6040 |
Tiljapanesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6041 |
Tillage-super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6042 |
Tilmec 777WP
Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 6043 |
Tilmil super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 6044 |
Tilobama 320EC
Difenoconazole 20 g/l + Propiconazole 150 g/l + Prochloraz 150 g/l 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6045 |
Tilobama 555WP
Difenoconazole 50.5g/kg + Propiconazole 0.5g/kg + Prochloraz 504g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6046 |
Tilplus super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6047 |
Tilral 500WP
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6048 |
Tilred Super 350EC
Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 6049 |
Tilrice 410EC
Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6050 |
Tilsom 400SC
Pyrimethanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|