| 6151 |
Topsuper 257SC
Bensulfuron Methyl 1g/l + Cyhalofop Butyl 1g/l + Quinclorac 255g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6152 |
Topsuper 407WP
Bensulfuron Methyl 63g/kg + Cyhalofop Butyl 1g/kg + Quinclorac 343g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6153 |
Topusavb 200 OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
|
| 6154 |
Topvil 111SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6155 |
Topvip 110OD
Cyhalofop butyl 100g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 6156 |
Topxim Pro 30SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 6157 |
Topxim Pro 30SC.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 6158 |
Topzaza 9SE
Indoxacarb 6% + Emamectin benzoate 3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 6159 |
Topzol 250SC
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6160 |
Topzol 250SC.
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6161 |
Topzole 650WP
Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6162 |
Topzole 800WG
Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6163 |
Topzone 4OD
Topramezone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
|
| 6164 |
Tora 1.1SL
1-Triacontanol (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 6165 |
Tornado 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6166 |
Toshinusa 300WP
Dinotefuran 180 g/kg + Imidacloprid 120 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6167 |
Toshiro 10EC
Penconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 6168 |
Tosi 30WG
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 6169 |
Tosifen 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 6170 |
Tossup 750WP
Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6171 |
Tossup 90SC
Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6172 |
Tot 80WP
MCPA (min 85 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6173 |
Totan 200WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6174 |
Totnhatsuper 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 6175 |
Totnhatsuper 70EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 6176 |
Tough Role 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6177 |
Toxbait 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 6178 |
Toxcis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6179 |
Toxcis 2.5SC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6180 |
TP-Open 57EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 6181 |
TP-Pentin 15EC
Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 6182 |
TP-Thần Điền 78SL
Saponozit 46% + Saponin acid 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thành Phương
|
| 6183 |
TP-Thần tốc 16.000IU
Bacillus thuringiensis var. T.36
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 6184 |
TP-Zep 18EC
Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thành Phương
|
| 6185 |
Tplufenron 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 6186 |
Tpower 40SC
Abamectin 5% + Etoxazole 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 6187 |
Trabuta 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6188 |
Tracomix 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 6189 |
Tracomix 760WP.
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 6190 |
Tramictin 2.2EC
Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6191 |
Tramuluxjapane 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6192 |
Tramy 2SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 6193 |
Tranbemusa 850WP
Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6194 |
Trắng xanh WP
Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 6195 |
Trani cap 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 6196 |
Tranin super 18WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6197 |
Transit 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6198 |
Trasuminjapane 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6199 |
Trasuminjapane 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6200 |
Travost 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|