| 6151 |
Wind-up 500EC
Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6152 |
Window 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 6153 |
Windy 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SYC
|
| 6154 |
Winmite 15EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bio Delta
|
| 6155 |
Winning Shot 23WG
Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 6156 |
Winsa 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
|
| 6157 |
Wipnix 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6158 |
Wisdom 12EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 6159 |
Wish 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 6160 |
Wofacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6161 |
Wofadan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6162 |
Wofadan 95SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6163 |
Wofara 300WG
Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6164 |
Wofatac 350EC
Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6165 |
Woncar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
|
| 6166 |
Wonderful 600WP
Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6167 |
Woolf cygar 33%
Sulfur 33 % + Carbon
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 6168 |
Wopro1 9AL
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6169 |
Wopro2 10FG
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
Thuốc trừ mối
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6170 |
Workplay 100SL
Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6171 |
Workup 9SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 6172 |
Wotac 16EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6173 |
Wynca-Glumax 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Bio Delta
|
| 6174 |
Wyncafos 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương
|
| 6175 |
X-Glider 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
|
| 6176 |
X-track 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 6177 |
Xacarb 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 6178 |
Xanilzol 500SC
Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6179 |
Xanized 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6180 |
Xanoprop 89SC
Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6181 |
Xanthomix 20WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6182 |
Xantocin 40WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 6183 |
Xarid 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 6184 |
Xeletsupe 24EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 6185 |
Xentari 35WG
Bacillus thuringiensis var. aizawai
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6186 |
Xerox 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6187 |
Xevelo® 120EC
Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6188 |
Xglufa 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
|
| 6189 |
Xi-men 2SC
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 6190 |
Xiexie 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 6191 |
XinAzo 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 6192 |
Xinron 800WG
Diuron dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 6193 |
XM5 100SP
CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 %
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6194 |
Xofisasia 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 6195 |
Xophicannong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6196 |
Xophicloinong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 6197 |
Xophicusa 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 6198 |
Xotare 10SC
Indoxacarb 80 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 6199 |
Xperia 420WP
Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng
|
| 6200 |
Xterm 1%
Bistrifluron
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|