| 6101 |
Tomi 5EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 6102 |
Tomtit 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 6103 |
Tomuki 50EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6104 |
Tony 920 40EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6105 |
Toof 150SL
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6106 |
Toof 25WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6107 |
Top hits 700WG
Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6108 |
Top Line 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 6109 |
Top-care 420SC
Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 6110 |
Top-Grass 10SC
Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6111 |
Top-vali 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX ND vi sinh Viguato
|
| 6112 |
Topaz 33SC
Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP US Farm Việt Nam
|
| 6113 |
Topbuta 600EC
Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6114 |
Topcane 60WG
Diuron 46.8% + Hexazione 13.2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6115 |
Topchest 400WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6116 |
Topchest 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6117 |
Topchets 650WG
Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 6118 |
Topcide tsc 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6119 |
Topcide tsc 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6120 |
Topco 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6121 |
Topcyha 110EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6122 |
Topfast 311WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 6123 |
Topfit one 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 6124 |
Topfull 90SE
Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6125 |
Topgold 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6126 |
Topgun 700WG
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 6127 |
Topgun 700WP
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 6128 |
Tophiz 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 6129 |
Topical 425SC
Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 6130 |
Toplusa 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 6131 |
Topmazin 336SC
Topramezone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6132 |
Topmesi 40SC
Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 6133 |
Topmite 43SC
Topmite 43SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP KH Nông nghiệp Vinacoop
|
| 6134 |
Topmitetv 21EW
Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam
|
| 6135 |
Topmost 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 6136 |
Topmy 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Rotam Asia Pacific Limited
|
| 6137 |
Topmystar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6138 |
Topnati 281EW
Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6139 |
Topnati 330SC
Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6140 |
Topnati 760WP
Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6141 |
Topnhat 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6142 |
Topogold 450WP
Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6143 |
Topone 155SE
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 6144 |
Toposa 55EC
Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6145 |
Toppro 350EC
Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 6146 |
Topsami 871WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6147 |
Topshot® 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6148 |
Topsix 82WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược Đại Nam
|
| 6149 |
Topspider 570EC
Propargite 570 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 6150 |
Topsun 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|