| 5901 |
Tebaz 400SC
Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 5902 |
Tebazo 29.3SC
Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 5903 |
Tebeauty 30SC
Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 5904 |
Tebufurindiavb 75WG
Sulfur 65% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 5905 |
Tebul Cap 40SC
Prothioconazole 20%w/w + Tebuconazole 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 5906 |
Tebuzole 250SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5907 |
Techtimex 30EC
Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5908 |
Techtimex 50WG
Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5909 |
Tecnoto 300EC
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5910 |
Tecnoto 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5911 |
Tecnoto 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5912 |
Tecogold 272WP
Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5913 |
Tecogold 508SC
Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5914 |
Tecogold 601EC
Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5915 |
Tecvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 5916 |
Telephon 2.5 LS
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 5917 |
Telephon 2.5LS
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5918 |
Tembone 420SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5919 |
Tembone 8 OD
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5920 |
Temboris 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng
|
| 5921 |
Tempest 36WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 5922 |
Tenano 20SC
Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 5923 |
Tenchu pro 350WP
Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 5924 |
Tenduring 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tenup
|
| 5925 |
Tenem 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Trang Nông
|
| 5926 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5927 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 5928 |
Teppeki 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5929 |
TEPRO - Super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 5930 |
Tepro 400EW
Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 5931 |
Teptop 100WP
Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 5932 |
Terin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 5933 |
Termifinn 2.5EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP US Farm Việt Nam
|
| 5934 |
Termize 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.
|
| 5935 |
Terrad’or 5SC
Tiafenacil
|
Thuốc trừ cỏ
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 5936 |
Terrazole 35WP
Etridiazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5937 |
Tervigo® 020SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5938 |
Tesla 25SC
Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 5939 |
Tetrazin 20SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 5940 |
Tetris 75EC
Profoxydim (min 99.6%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 5941 |
Tezimax 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 5942 |
Tezole super 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng
|
| 5943 |
Tgold 52WP
Niclosulfuron 4% + Atrazine 48% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật
|
| 5944 |
TGrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 5945 |
Thacynil 750WP
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 5946 |
Thacynil 750WP.
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 5947 |
Thadant 200SC
Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 5948 |
Thadant 300EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 5949 |
Thaimeta 40EC
Cypermethrin 3% + Phoxim 37%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái
|
| 5950 |
Thaiponbao 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|