| 5951 |
Thalonil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 5952 |
Thalybas 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5953 |
Thamaten 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5954 |
Thần châu 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 5955 |
Thần công 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5956 |
Thần Công Gold 39WP
Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5957 |
Thần Địch Trùng 200WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 5958 |
Thanasat 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5959 |
Thanatox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5960 |
Thanny 40SC
Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP KT NN I.FI
|
| 5961 |
Thanos 2.9SC
Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 5962 |
Thanstar 50WP
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5963 |
Thanstar 50WP.
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5964 |
Thaxonil 500WP
Fludioxonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5965 |
Thecyp 350SE
Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 5966 |
Thia Extra 50WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 5967 |
Thiamax 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 5968 |
Thianzole 12.5EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5969 |
Thiazol 44.9SE
Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 5970 |
Thibifos 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 5971 |
Thiết Giáp 8.9SL
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 5972 |
Thiết Giáp 8.9SL.
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 5973 |
Thio.dx 75WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5974 |
Thiocis 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 5975 |
Thionova 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5976 |
Thipro 550EC
Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 5977 |
Thizomi 200EC
Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.
|
| 5978 |
Thizomite 200EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 5979 |
Thomor-TAT 100SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 5980 |
Thontrangvil 150SC
Hexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5981 |
Thonvil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5982 |
Thor 60SC
Spinetoram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5983 |
Throne 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5984 |
Thumb 0.5SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5985 |
Thunderan 50WG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 5986 |
Thuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SL
Dầu botanic + muối kali
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Hóa phẩm Thiên nông
|
| 5987 |
Thuricide HP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5988 |
Thuricide OF 36BIU
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5989 |
Tiachop 99.99EC
Emamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5990 |
Tiara 60WP
Flufenacet
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5991 |
Ticaca 25SC
Emamectin benzoate 5% + Indoxacarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Multiagro
|
| 5992 |
Tico 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5993 |
Tictak 50EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Quốc tế Balakie
|
| 5994 |
Tidacin 3SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5995 |
Tidacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5996 |
Tien 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 5997 |
Tien sa 250EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 5998 |
Tien super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 5999 |
Tiên tiến 5WP
Trichoderma harzianum 4% + 1% Trichoderma konigii
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Hợp danh SH NN Sinh Thành
|
| 6000 |
Tiêu tuyến trùng 18EC
Tinh dầu quế
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|